Search Header Logo
Bài học không có tiêu đề

Bài học không có tiêu đề

Assessment

Presentation

World Languages

3rd Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Tuyet Vu

Used 1+ times

FREE Resource

1 Slide • 9 Questions

1

BAI ON TAP

By Tuyet Vu

2

Multiple Choice

Chọn nghĩa chính xác cho từ dưới đây: Báimǎ (白马)

1

Anh trai

2

Em gái

3

Ngựa trắng

4

Ngựa lớn

3

Fill in the Blank

Điền vào chỗ trống nghĩa của các từ sau:
弟弟、妹妹、爸爸、妈妈
Dìdì, mèimei, bàba, māmā

4

Multiple Choice

Từ 太 (Tài) có nghĩa là gì?

1

Quá

2

Rất

3

To

4

Đẹp

5

Multiple Choice

Từ nào dưới đây mang ý nghĩa là tiếng Hán, tiếng Trung Quốc?

1

弟弟
Dìdì

2

汉语
Hànyǔ

3

妹妹
Mèimei

4

好吧
Hǎo ba

6

Multiple Choice

Sắp xếp các từ dưới đây thành một câu có nghĩa:

难、汉语、不、太
Nán, hànyǔ, bù, tài

1

难太不汉语
Nán tài bù hànyǔ

2

不太汉语难
Bù tài hànyǔ nán


3

太不难汉语
Tài bù nán hànyǔ

4

汉语不太难
Hànyǔ bù tài nán

7

Multiple Choice

Chon câu trả lời hợp lí cho đoạn hội thoại sau:

A: 你好!Nǐ hǎo!

B:你好!Nǐ hǎo!

A:你忙吗?Nǐ máng ma?

B:...................

1

我很忙
Wǒ hěn máng

2

你好
Nǐ hǎo

3

汉语不太难
Hànyǔ bù tài nán

4

爸爸
Bàba

8

Multiple Choice

Từ 忙 (Máng)dưới đây mang ý nghĩa là gì?

1

Rất

2

Bận

3

Quá

4

Con trai

9

Multiple Choice

Từ nào dưới đây không chứa thanh nhẹ?

1

妈妈
Māma

2

妹妹
Mèimei

3

男女
Nánnǚ

4

好了
Hǎole

10

Multiple Choice

Trong tiếng Trung có tất cả bao nhiêu thanh điệu?

1

1

2

2

3

3

4

4

BAI ON TAP

By Tuyet Vu

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 10

SLIDE