Search Header Logo
Từ vựng

Từ vựng

Assessment

Presentation

Other

University

Practice Problem

Easy

Created by

Pham Hang

Used 30+ times

FREE Resource

0 Slides • 17 Questions

1

Multiple Choice

"адрес" по-вьетнамски

1

công viên

2

số điện thoại

3
địa chỉ
4

2

Multiple Choice

"место" по-вьетнамски

1

thủ đô

2

đất nước

3
địa điểm
4

lãnh

3

Multiple Choice

"летом" по-вьетнамски

1

vào mùa đông

2

vào mùa thu

3

vào mùa hè

4

vào mùa xuân

4

Multiple Choice

"музей" по-вьетнамски

1

rạp xiếc

2
bảo tàng
3

nhà hát

4

thư

5

Multiple Choice

"метро" по-вьетнамски

1
tàu hỏa
2
xe buýt
3

máy

4
tàu điện ngầm

6

Multiple Choice

"театр" по-вьетнамски

1

rạp xiếc

2
nhà hát
3

rạp chiếu

4
sân khấu

7

Multiple Choice

"сестра" по-вьетнамски

1

2

chị em gái

3

em trai

4

8

Multiple Choice

"семья" по-вьетнамски

1
gia đình nhỏ
2

3

cộng đồng

4
gia đình

9

Multiple Choice

"тетрадь" по-вьетнамски

1

vở

2

SGK

3

bút

4

giấy

10

Multiple Choice

"тепло" по-вьетнамски

1

ấm

2
nóng
3
mát
4
lạnh

11

Multiple Choice

"жена" по-вьетнамски

1
vợ chồng
2

3
vợt
4
vợ

12

Multiple Choice

"этаж" по-вьетнамски

1
nhà
2
cửa
3
bàn
4
tầng

13

Multiple Choice

"осенью" по-вьетнамски

1
mùa hè
2
mùa đông
3
mùa xuân
4

vào mùa thu

14

Multiple Choice

"сегодня" по-вьетнамски

1

thứ hai

2
ngày mai
3
hôm qua
4
hôm nay

15

Multiple Choice

"инженер" по-вьетнамски

1

doanh

2

nhà hóa học

3
nhà khoa học
4
kỹ sư

16

Multiple Choice

"извините" по-вьетнамски

1

xin

2

cảm ơn

3

tạm biệt

4

xin lỗi

17

Multiple Choice

"преподаватель" по-вьетнамски

1

học sinh

2

giảng viên

3

bác sĩ

4

giáo sư

"адрес" по-вьетнамски

1

công viên

2

số điện thoại

3
địa chỉ
4

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 17

MULTIPLE CHOICE