Search Header Logo
Từ vựng 11

Từ vựng 11

Assessment

Presentation

Other

8th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Pham Hang

Used 28+ times

FREE Resource

0 Slides • 15 Questions

1

Multiple Choice

"чай" по-вьетнамски

1
cà phê
2
nước
3
trà
4
sữa

2

Multiple Choice

"врач" по-вьетнамски

1

điều dưỡng

2
y tá
3

trưởng

4
bác sĩ

3

Multiple Choice

"дочь" по-вьетнамски

1
con mèo
2
con gái
3
con chó
4
con trai

4

Multiple Choice

"вещь" по-вьетнамски

1

con vật

2

cây

3
sự vật
4

hoa

5

Multiple Choice

"что" по-вьетнамски

1

tại

2
cái gì
3

ai

4

như thế nào

6

Multiple Choice

"чашка" по-вьетнамски

1
đĩa
2

dao

3

tách trà

4
bát

7

Multiple Choice

"ручка" по-вьетнамски

1

thước

2
bút bi
3
bút chì
4

tẩy

8

Multiple Choice

"почта" по-вьетнамски

1
thư tín
2

thư điện

3
bưu điện
4
thông báo

9

Multiple Choice

"площадь" по-вьетнамски

1
diện tích
2

quảng trường

3

đại

4
khu vực

10

Multiple Choice

"сейчас" по-вьетнамски

1
bây giờ
2

ngày mai

3

thứ 2

4

hôm qua

11

Multiple Choice

"часы" по-вьетнамски

1

kim giờ

2

kim phút

3

báo thức

4
đồng hồ

12

Multiple Choice

"учебник" по-вьетнамски

1
sách bài tập
2
sách văn
3
sách giáo khoa
4
sách học

13

Multiple Choice

"конечно" по-вьетнамски

1

tất nhiên

2
đúng rồi
3
không sao
4
chắc chắn

14

Multiple Choice

"телефон" по-вьетнамски

1

2
máy tính
3
tivi
4
điện thoại

15

Multiple Choice

"общежитие" по-вьетнамски

1
căn hộ
2
ký túc xá
3
khách sạn
4
nhà nghỉ

"чай" по-вьетнамски

1
cà phê
2
nước
3
trà
4
sữa

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 15

MULTIPLE CHOICE