Search Header Logo
I dictionary 1

I dictionary 1

Assessment

Presentation

English

2nd Grade

Hard

Created by

Anh Nguyễn

FREE Resource

0 Slides • 160 Questions

1

Multiple Choice

Chair (n) /tʃeə(r)/
1
Cái ghế
2
Máy radio
3
Cái bàn dùng để ăn hoặc chơi
4
Ghế xôfa

2

Multiple Choice

Bread (n) /bred/
1
Bánh mì
2
Trái thơm, trái khóm
3
Khoai tây
4
Quả lê

3

Multiple Choice

Question image
What is this?
1
a shapener
2
a ruler
3
a classroom

4

Multiple Choice

căn hộ

1

flat

2

cat

5

Multiple Choice

căn hộ

1

house

2

apartment

6

Multiple Choice

ghế bành

1

armchair

2

chair

7

Multiple Choice

bồn tắm

1

bath

2

bat

8

Multiple Choice

phòng tắm

1

bathroom

2

bedroom

9

Multiple Choice

giường

1

bed

2

bath

10

Multiple Choice

phòng ngủ

1

bathroom

2

bedroom

11

Multiple Choice

kệ sách

1

book

2

bookshelf 

12

Multiple Choice

kệ sách

1

bookcase

2

case

13

Multiple Choice

cái thùng

1

fox

2

box 

14

Multiple Choice

máy chụp hình

1

camera

2

photo

15

Multiple Choice

điện thoại di dộng

1

cell phone

2

phone

16

Multiple Choice

cái ghế

1

chair  

2

desk

17

Multiple Choice

đồng hồ treo tường

1

cloud

2

clock 

18

Multiple Choice

cái lược

1

comb

2

come

19

Multiple Choice

máy vi tính

1

camera

2

computer 

20

Multiple Choice

tủ nhỏ

1

cabinet

2

cabine

21

Multiple Choice

tủ nhỏ

1

cupboard

2

cup board

22

Multiple Choice

cái bàn

1

tablet

2

table

23

Multiple Choice

cái bàn có ngăn đựng

1

desk

2

door

24

Multiple Choice

phòng ăn

1

dining room

2

dinning room

25

Multiple Choice

búp bê

1

doll

2

boll

26

Multiple Choice

cửa chính

1

floor

2

door 

27

Multiple Choice

sàn nhà, tầng lầu

1

floor

2

door

28

Multiple Choice

bông hoa

1

floor

2

flower

29

Multiple Choice

khu vườn

1

hall 

2

garden

30

Multiple Choice

hành lang

1

hall 

2

ball

31

Multiple Choice

ngôi nhà

1

horse

2

house

32

Multiple Choice

nhà bếp

1

chicken

2

kitchen

33

Multiple Choice

đèn ngủ, đèn mờ

1

lamb

2

lamp 

34

Multiple Choice

phòng khách

1

living room

2

dining room

35

Multiple Choice

gương

1

mirror

2

mirro

36

Multiple Choice

tấm thảm

1

bug

2

rug

37

Multiple Choice

bức tranh vẽ bằng cọ

1

painting 

2

paint

38

Multiple Choice

điện thoại bàn

1

cell phone

2

telephone

39

Multiple Choice

bức tranh

1

picture

2

poster

40

Multiple Choice

máy nghe đài

1

camera

2

radio 

41

Multiple Choice

căn phòng

1

class

2

room

42

Multiple Choice

ghế nệm dài 

1

armchair

2

sofa

43

Multiple Choice

ti vi

1

television

2

radio

44

Multiple Choice

máy tính bảng

1

tablet

2

table

45

Multiple Choice

đồ chơi

1

toy

2

boy

46

Multiple Choice

cây cối

1

free

2

tree 

47

Multiple Choice

bức tường

1

small

2

wall 

48

Multiple Choice

xem, coi, đồng hồ đeo tay

1

match

2

watch 

49

Multiple Choice

cửa sổ

1

windo

2

window

50

Multiple Choice

Question image
What is this?
1
a backpack
2
a desk
3
a pupil

51

Multiple Choice

Question image
What is this?
1
a pencil-case
2
a book-case
3
a computer

52

Multiple Choice

Question image
What is this?
1
a bag
2
a pencil- case
3
a pencil

53

Multiple Choice

Question image
1
chair
2
hair

54

Multiple Choice

Question image

What is this?

1

It's a chair.

2

It's a door.

3

It's a desk.

4

It's a window.

55

Multiple Choice

Question image

What is this?

1

It's a chair.

2

It's a crayon.

3

It's a desk.

4

It's a window.

56

Multiple Choice

Question image

Is it a book?

1

Yes, it is.

2

No, it isn't.

57

Multiple Choice

Question image

Is it a door?

1

Yes, it is.

2

No. it isn't.

58

Multiple Choice

Question image

What is this?

1

It's a book.

2

It's a notebook.

3

It's a bag.

4

It's a rubber.

59

Multiple Choice

Question image

What's this?

1

It's a pencil.

2

It's a book.

3

It's an book.

4

It's a pen.

60

Fill in the Blank

Question image

Complete: ........is my ruler.

61

Multiple Choice

Choose the correct picture:

It's a pen.

1
2
3

62

Fill in the Blank

Question image

Write the correct word

63

Fill in the Blank

Question image

Write the correct word:

64

Multiple Select

Which picture begin letter Dd

1
2

65

Multiple Choice

Question image

choose the pictures that beginning with letter “Aa”.

1
2
3
4

66

Multiple Choice

Question image

This is my ..................

1

pencil case

2

pen

3

pencil

67

Multiple Choice

Question image

This is my ..................

1

ruler

2

rubber

3

desk

68

Multiple Choice

Question image

That is my ..................

1

book

2

backpack

3

notebook

69

Multiple Choice

Question image

These are my ..................

1

rulers

2

pens

3

pencils

70

Multiple Select

Question image
1

door

2

window

71

Multiple Choice

Question image
1

pencil

2

desk

3

School bag

4

pen

72

Multiple Choice

Question image
1

books

2

notebooks

3

rulers

4

rubbers

73

Multiple Choice

This is a school bag

1
2
3
4

74

Multiple Choice

My desk is big

1
2
3
4

75

Multiple Choice

Question image
1

a pencil

2

a book

3

a crayon

76

Multiple Select

It's a blue crayon.

1
2
3
4

77

Multiple Choice

Question image
1
four
2
seven
3
two
4
nine

78

Multiple Choice

Question image
1
two
2
ten
3
six
4
one

79

Multiple Choice

Question image
1
eight
2
seven
3
two
4
twelve

80

Multiple Choice

Question image
1
eight
2
four
3
five
4
three

81

Multiple Choice

15
1
fiveteen
2
fifteen
3
fifty
4
fivety

82

Multiple Choice

18
1
eighty
2
eigthy
3
eighteen
4
eigtheen

83

Multiple Choice

12
1
eleven
2
twelfth
3
twoteen
4
twelve

84

Multiple Choice

Question image
1
nine
2
sixteen
3
nineteen
4
seventeen

85

Multiple Choice

Question image
1
twelve
2
seven
3
eight
4
eleven

86

Multiple Choice

Question image
1
two
2
twelve
3
twenty
4
twenti

87

Multiple Choice

Question image
1
eleven 
2
sefenteen
3
 seven
4
 seventeen 

88

Multiple Choice

Question image
1
twenti
2
twelve
3
 twenty
4
twelf

89

Multiple Choice

Question image
1
thirteen
2
fourteen
3
tirtin
4
three

90

Multiple Choice

Question image
1
eight
2
eightin
3
ejhteen
4
eighteen

91

Multiple Choice

ELEVEN

1

11

2

12

3

8

4

9

5

10

92

Multiple Choice

TWELVE

1

11

2

12

3

8

4

9

5

10

93

Multiple Choice

14

1

fourteen

2

ten

3

four

94

Multiple Choice

16

1

six

2

seventeen

3

sixteen

95

Multiple Choice

Fruit (n) /fruːt/
1
Trái cây
2
Bánh mì
3
Trái thơm, trái khóm
4
Khoai tây

96

Multiple Choice

Lemon (n) /ˈlemən/
1
Quả chanh vỏ vàng
2
Trái cây
3
Bánh mì
4
Trái thơm, trái khóm

97

Multiple Choice

Chips = fries = French fries = crisps (n) /tʃɪps//fraɪz//frentʃ fraɪz//krɪsps/
1
Khoai tây chiên
2
Quả chanh vỏ vàng
3
Trái cây
4
Bánh mì

98

Multiple Choice

Bean (n) /biːn/
1
Hạt đậu
2
Khoai tây chiên
3
Quả chanh vỏ vàng
4
Trái cây

99

Multiple Choice

Ice cream (n) /ˈaɪs kriːm/
1
Kem
2
Hạt đậu
3
Khoai tây chiên
4
Quả chanh vỏ vàng

100

Multiple Choice

Fish (n) /fɪʃ/
1
2
Kem
3
Hạt đậu
4
Khoai tây chiên

101

Multiple Choice

Chicken (n) /ˈtʃɪkɪn/
1
Thịt gà (không đếm được)
2
3
Kem
4
Hạt đậu

102

Multiple Choice

Coconut (n) /ˈkəʊkənʌt/
1
Quả dừa
2
Thịt gà (không đếm được)
3
4
Kem

103

Multiple Choice

Juice (n) /dʒuːs/
1
Nước trái cây
2
Quả dừa
3
Thịt gà (không đếm được)
4

104

Multiple Choice

Carrot (n) /ˈkærət/
1
Củ cà rốt
2
Nước trái cây
3
Quả dừa
4
Thịt gà (không đếm được)

105

Multiple Choice

Apple (n) /ˈæpl/
1
Quả táo
2
Củ cà rốt
3
Nước trái cây
4
Quả dừa

106

Multiple Choice

Burger = hamburger (n) /ˈbɜːɡə(r)/ /ˈhæmbɜːɡə(r)/
1
Bánh ham bơ gơ
2
Quả táo
3
Củ cà rốt
4
Nước trái cây

107

Multiple Choice

Egg (n) /eɡ/
1
Quả trứng
2
Bánh ham bơ gơ
3
Quả táo
4
Củ cà rốt

108

Multiple Choice

Cake (n) /keɪk/
1
Bánh ngọt
2
Quả trứng
3
Bánh ham bơ gơ
4
Quả táo

109

Multiple Choice

Grapes (n) /ɡreɪps/
1
Những quả nho, chùm nho
2
Bánh ngọt
3
Quả trứng
4
Bánh ham bơ gơ

110

Multiple Choice

Banana (n) /bəˈnɑːnə/
1
Quả chuối
2
Những quả nho, chùm nho
3
Bánh ngọt
4
Quả trứng

111

Multiple Choice

Tomato (n) /təˈmɑːtəʊ/
1
Cà chua
2
Quả chuối
3
Những quả nho, chùm nho
4
Bánh ngọt

112

Multiple Choice

Lime (n) /laɪm/
1
Quả chanh vỏ xanh
2
Cà chua
3
Quả chuối
4
Những quả nho, chùm nho

113

Multiple Choice

Orange (n) /ˈɒrɪndʒ/
1
Quả cam
2
Quả chanh vỏ xanh
3
Cà chua
4
Quả chuối

114

Multiple Choice

Sausage (n) /ˈsɒsɪdʒ/
1
Xúc xích
2
Quả cam
3
Quả chanh vỏ xanh
4
Cà chua

115

Multiple Choice

Watermelon (n) /ˈwɔːtəmelən/
1
Dưa hấu
2
Xúc xích
3
Quả cam
4
Quả chanh vỏ xanh

116

Multiple Choice

Onion (n) /ˈʌnjən/
1
Củ hành
2
Dưa hấu
3
Xúc xích
4
Quả cam

117

Multiple Choice

Peas (n) /piːz/
1
Những hạt đậu Hà Lan
2
Củ hành
3
Dưa hấu
4
Xúc xích

118

Multiple Choice

Water (n) /ˈwɔːtə(r)/
1
Nước
2
Những hạt đậu Hà Lan
3
Củ hành
4
Dưa hấu

119

Multiple Choice

Mango (n) /ˈmæŋɡəʊ/
1
Quả xoài
2
Nước
3
Những hạt đậu Hà Lan
4
Củ hành

120

Multiple Choice

Rice (n) /raɪs/
1
Gạo, cơm, lúa
2
Quả xoài
3
Nước
4
Những hạt đậu Hà Lan

121

Multiple Choice

Meat (n) /miːt/
1
Thịt
2
Gạo, cơm, lúa
3
Quả xoài
4
Nước

122

Multiple Choice

Lemonade (n) /ˌleməˈneɪd/
1
Nước chanh
2
Thịt
3
Gạo, cơm, lúa
4
Quả xoài

123

Multiple Choice

Milk (n) /mɪlk/
1
Sữa
2
Nước chanh
3
Thịt
4
Gạo, cơm, lúa

124

Multiple Choice

Pear (n) /peə(r)/
1
Quả lê
2
Sữa
3
Nước chanh
4
Thịt

125

Multiple Choice

Potato (n) /pəˈteɪtəʊ/
1
Khoai tây
2
Quả lê
3
Sữa
4
Nước chanh

126

Multiple Choice

Pineapple (n) /ˈpaɪnæpl/
1
Trái thơm, trái khóm
2
Khoai tây
3
Quả lê
4
Sữa

127

Multiple Choice

Bath (n) /bɑːθ/
1
Bồn tắm
2
Cái ghế
3
Máy radio
4
Cái bàn dùng để ăn hoặc chơi

128

Multiple Choice

Clock (n) /klɒk/
1
Đồng hồ treo tường hoặc để bàn
2
Bồn tắm
3
Cái ghế
4
Máy radio

129

Multiple Choice

Bed (n) /bed/
1
Cái giường
2
Đồng hồ treo tường hoặc để bàn
3
Bồn tắm
4
Cái ghế

130

Multiple Choice

Armchair (n) /ˈɑːmtʃeə(r)/
1
Ghế bành
2
Cái giường
3
Đồng hồ treo tường hoặc để bàn
4
Bồn tắm

131

Multiple Choice

Dining room (n) /ˈdaɪnɪŋ ruːm/
1
Phòng ăn
2
Ghế bành
3
Cái giường
4
Đồng hồ treo tường hoặc để bàn

132

Multiple Choice

Bedroom (n) /ˈbedruːm/
1
Phòng ngủ
2
Phòng ăn
3
Ghế bành
4
Cái giường

133

Multiple Choice

Box (n) /bɒks/
1
Hộp, thùng
2
Phòng ngủ
3
Phòng ăn
4
Ghế bành

134

Multiple Choice

Bookcase (n) /ˈbʊkkeɪs/
1
Tủ sách
2
Hộp, thùng
3
Phòng ngủ
4
Phòng ăn

135

Multiple Choice

Camera (n) /ˈkæmrə/
1
Máy ảnh
2
Tủ sách
3
Hộp, thùng
4
Phòng ngủ

136

Multiple Choice

Cupboard = cabinet (n) /ˈkʌbəd/ /ˈkæbɪnət/
1
Cái tủ (để ở nhà bếp thì gọi là tủ chén, để ở phòng ngủ đựng quần áo thì gọi là tủ quần áo …)
2
Máy ảnh
3
Tủ sách
4
Hộp, thùng

137

Multiple Choice

Bathroom (n) /ˈbɑːθruːm/
1
Phòng tắm
2
Cái tủ (để ở nhà bếp thì gọi là tủ chén, để ở phòng ngủ đựng quần áo thì gọi là tủ quần áo …)
3
Máy ảnh
4
Tủ sách

138

Multiple Choice

House (n) /haʊs/
1

Nhà

2
Phòng tắm
3
Cái tủ (để ở nhà bếp thì gọi là tủ chén, để ở phòng ngủ đựng quần áo thì gọi là tủ quần áo …)
4
Máy ảnh

139

Multiple Choice

Door (n) /dɔː(r)/
1
Cửa ra vào
2

Nhà

3
Phòng tắm
4
Cái tủ (để ở nhà bếp thì gọi là tủ chén, để ở phòng ngủ đựng quần áo thì gọi là tủ quần áo …)

140

Multiple Choice

Flower (n) /ˈflaʊə(r)/
1
Bông, hoa
2
Cửa ra vào
3

Nhà

4
Phòng tắm

141

Multiple Choice

Mirror (n) /ˈmɪrə(r)/
1
Cái gương
2
Bông, hoa
3
Cửa ra vào
4

Nhà

142

Multiple Choice

Garden (n) /ˈɡɑːdn/
1
Khu vườn
2
Cái gương
3
Bông, hoa
4
Cửa ra vào

143

Multiple Choice

Doll (n) /dɒl/
1
Con búp bê
2
Khu vườn
3
Cái gương
4
Bông, hoa

144

Multiple Choice

Living room (n) /ˈlɪvɪŋ ruːm/
1
Phòng khách
2
Con búp bê
3
Khu vườn
4
Cái gương

145

Multiple Choice

Mat (n) /mæt/
1
Tấm thảm
2
Phòng khách
3
Con búp bê
4
Khu vườn

146

Multiple Choice

Kitchen (n) /ˈkɪtʃɪn/
1
Nhà bếp
2
Tấm thảm
3
Phòng khách
4
Con búp bê

147

Multiple Choice

Lamp (n) /læmp/
1
Cái đèn bàn, đèn ngủ
2
Nhà bếp
3
Tấm thảm
4
Phòng khách

148

Multiple Choice

Flat = apartment (n) /flæt/ /əˈpɑːtmənt/
1
Căn hộ
2
Cái đèn bàn, đèn ngủ
3
Nhà bếp
4
Tấm thảm

149

Multiple Choice

Hall (n) /hɔːl/
1
Lối đi
2
Căn hộ
3
Cái đèn bàn, đèn ngủ
4
Nhà bếp

150

Multiple Choice

Television = TV (n) /ˈtelɪvɪʒn/
1
Ti vi
2
Lối đi
3
Căn hộ
4
Cái đèn bàn, đèn ngủ

151

Multiple Choice

Window (n) /ˈwɪndəʊ/
1
Cửa sổ
2
Ti vi
3
Lối đi
4
Căn hộ

152

Multiple Choice

Phone (n) /fəʊn/
1
Điện thoại
2
Cửa sổ
3
Ti vi
4
Lối đi

153

Multiple Choice

Wall (n) /wɔːl/
1
Bức tường
2
Điện thoại
3
Cửa sổ
4
Ti vi

154

Multiple Choice

Toy (n) /tɔɪ/
1
Đồ chơi
2
Bức tường
3
Điện thoại
4
Cửa sổ

155

Multiple Choice

Picture (n) /ˈpɪktʃə(r)/
1
Bức tranh (bao gồm painting, drawing)
2
Đồ chơi
3
Bức tường
4
Điện thoại

156

Multiple Choice

Tree (n) /triː/
1
Cây (lớn, to)
2
Bức tranh (bao gồm painting, drawing)
3
Đồ chơi
4
Bức tường

157

Multiple Choice

Room (n) /ruːm/
1

Phòng

2
Cây (lớn, to)
3
Bức tranh (bao gồm painting, drawing)
4
Đồ chơi

158

Multiple Choice

Sofa (n) /ˈsəʊfə/
1
Ghế xôfa
2

Phòng

3
Cây (lớn, to)
4
Bức tranh (bao gồm painting, drawing)

159

Multiple Choice

Table (n) /ˈteɪbl/
1
Cái bàn dùng để ăn hoặc chơi
2
Ghế xôfa
3

Phòng

4
Cây (lớn, to)

160

Multiple Choice

Radio (n) /ˈreɪdiəʊ/
1
Máy radio
2
Cái bàn dùng để ăn hoặc chơi
3
Ghế xôfa
4

Phòng

Chair (n) /tʃeə(r)/
1
Cái ghế
2
Máy radio
3
Cái bàn dùng để ăn hoặc chơi
4
Ghế xôfa

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 160

MULTIPLE CHOICE