Search Header Logo
Untitled Presentation

Untitled Presentation

Assessment

Presentation

English

9th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Trần Ngâu

Used 1+ times

FREE Resource

16 Slides • 11 Questions

1

media

2

media

3

Multiple Choice

Điều gì bạn mong muốn sẽ thay đổi trong tương lai so với quá khứ?

1

Công nghệ phát triển hơn

2

Nhiều cơ hội việc làm hơn

3

Cuộc sống đơn giản hơn

4

Ít thay đổi hơn

4

media

5

Multiple Choice

Hãy liệt kê ba phương tiện giao thông phổ biến ngày nay và ba phương tiện giao thông phổ biến trong quá khứ.

1

Xe buýt, xe hơi, xe đạp / Xe ngựa, đi bộ, khinh khí cầu

2

Xe máy, xe tải, xe lửa / Xe điện, xe đạp, xe hơi

3

Xe buýt, xe lửa, xe máy / Xe ngựa, xe đạp, xe tải

4

Xe hơi, xe tải, xe đạp / Xe ngựa, xe máy, xe buýt

6

media

7

Multiple Choice

Các loại phương tiện giao thông công cộng nào được nhắc đến trong bài?

1

Xe buýt, tàu điện ngầm

2

Xe hơi, xe máy

3

Xe đạp, xe tải

4

Xe ngựa, khinh khí cầu

8

media

9

media

10

media

11

media

12

Multiple Select

Chọn tất cả các từ vựng liên quan đến giao thông đô thị trong danh sách sau:

1

infrastructure

2

city dweller

3

efficient

4

lead to

13

Fill in the Blank

Điền vào chỗ trống: Từ vựng 'get around' có nghĩa là ___ từ nơi này đến nơi khác.

14

media

15

Multiple Choice

Từ nào sau đây có nghĩa là 'làm việc tốt và nhanh chóng'?

1

rely on

2

efficient

3

invest in

4

city dweller

16

media

17

Multiple Choice

Cụm từ 'lead to' có nghĩa là gì?

1

đầu tư vào

2

gây ra điều gì đó xảy ra

3

làm việc hiệu quả

4

người sống ở thành phố

18

media

19

Fill in the Blank

Cụm từ ___ có nghĩa là 'chi tiêu tiền hoặc thời gian cho một việc gì đó'.

20

media

21

media

22

Multiple Select

Những từ nào sau đây dùng để chỉ người hoặc hành động liên quan đến thành phố?

1

city dweller

2

infrastructure

3

efficient

4

lead to

23

media

24

Multiple Choice

Từ nào sau đây có nghĩa là 'phụ thuộc vào, cần sự giúp đỡ của ai đó'?

1

get around

2

efficient

3

rely on

4

infrastructure

25

media

26

Multiple Choice

Từ nào sau đây có nghĩa là 'người sống ở thành phố'?

1

invest in

2

infrastructure

3

city dweller

4

city infrastructure

27

HOMEWORK

  • LEARN ALL THE NEW WORDS

  • PREPARE THE NEW LESSON

media

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 27

SLIDE