Search Header Logo
Present

Present

Assessment

Presentation

English

1st - 5th Grade

Hard

Created by

Khanh Vân

FREE Resource

8 Slides • 0 Questions

1

​Present Simple (Thì Hiện Tại đơn)

By Khanh Vân

2

  • Thói quen hằng ngày
    👉 I go to school every day.

  • Sự thật hiển nhiên
    👉 The sun rises in the east.

  • Lịch trình, thời gian biểu
    👉 The class starts at 7 a.m.here

​Cách dùng (Usage)

3

Động từ “TO BE” (am / is / are)

Chủ ngữ

Động từ to be

I

am

He / She / It/ danh từ số ít

is

You / We / They/ Danh từ số nhiều

are

​Ví dụ:
* I am a student. (Tôi là học sinh.)
* She is my teacher. (Cô ấy là giáo viên của tôi.)
* My mother is a doctor. (Mẹ tôi là bác sĩ)
* They are happy. (Họ hạnh phúc.)
* Trees are green. (Những cái cây thì màu xanh)

4

​Cấu trúc phủ định
S + am/is/are + not….
Ví dụ:
* I am not tired.
* He is not at home.
* We are not late.
Cấu trúc Câu hỏi
Am / Is / Are + S + …?
Ví dụ:
* Are you a student?
* Is she your sister?
* Am I late?

5

3. Động từ thường (Regular Verbs)
Cấu trúc khẳng định

I/You / We / They/ Danh từ số nhiều + V(động từ nguyên thể, ko chia)

He / She / It/ danh từ số ít + Vs/es (động từ thêm s/es)

​Ví dụ:
* I play football.
* She plays football.
* They like music.

6

​Quy tắc thêm S / ES
Phần lớn các động từ thêm “s”
* play → plays
* read → reads
* like → likes
Thêm “es” khi động từ kết thúc bằng: -s, -ss, -sh, -ch, -x, -o,-z
* go → goes
* watch → watches *
wash → washes
* fix → fixes
Động từ kết thúc bằng “y”
* Phụ âm + y → đổi y → i + es
👉 study → studies
* Nguyên âm + y → thêm s
👉 play → plays

Nguyên âm (u,e,o,a,i)

7

​Cấu trúc phủ định
He / She / It/ danh từ số ít + does not + V (nguyên thể)
I/You / We / They/ Danh từ số nhiều + do not + V (nguyên thể)

Ví dụ:
* I do not like coffee.
* He does not play games.
* We do not watch TV at night.

Câu hỏi
Do/Does + S + V (nguyên thể)?
Ví dụ:
* Do you like English?
* Does she live here?
* Do they go to school by bike?

8

​Dấu hiệu nhận biết (Signal Words)
always, constantly: luôn
often, usually, frequently: thường
sometimes, occasionally: thỉnh thoảng
seldom, rarely, hardly: hiếm khi
every day, every week, every month…: hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng…
once/ twice/ three times/… a day/ week/ month…: một/ hai/ ba/.. lần 1 ngày/ tuần/ tháng… Ví dụ:
* I usually get up at 6 a.m.
* She never eats fast food.
* We play football every day.

​Present Simple (Thì Hiện Tại đơn)

By Khanh Vân

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 8

SLIDE