Search Header Logo
Bài thuyết trình chưa có tiêu đề

Bài thuyết trình chưa có tiêu đề

Assessment

Presentation

English

University

Practice Problem

Hard

Created by

Siller Maccar

FREE Resource

28 Slides • 28 Questions

1

Multiple Choice

Âm vị học chủ yếu nghiên cứu về điều gì?

1

Cấu trúc câu

2

Hệ thống âm thanh của một ngôn ngữ

3

Quy tắc chính tả

4

Ý nghĩa của từ

2

Open Ended

Tại sao việc nghiên cứu âm vị học và ngữ âm học lại quan trọng đối với việc học ngôn ngữ?

3

Multiple Select

Những lĩnh vực nào sau đây thuộc về ngữ âm học?

1

Ngữ âm học cấu tạo

2

Ngữ âm học âm thanh

3

Ngữ âm học thính giác

4

Cú pháp

4

Multiple Choice

Điểm khác biệt chính giữa ngữ âm học (phonetics) và âm vị học (phonology) là gì?

1

Nghiên cứu ngữ pháp và nghĩa

2

Ngữ âm học nghiên cứu âm thanh vật lý; âm vị học nghiên cứu hệ thống âm thanh

3

Hai lĩnh vực giống nhau

4

Âm vị học nghiên cứu chữ cái

5

Multiple Choice

Dấu ngoặc nhọn <> được dùng để biểu thị điều gì trong ngôn ngữ học?

1

Âm thanh

2

Âm vị

3

Chính tả

4

Trọng âm

6

Fill in the Blanks

Type answer...

7

Open Ended

Hãy giải thích sự khác nhau giữa "place of articulation" và "manner of articulation" trong việc tạo ra âm thanh lời nói.

8

media

9

media

10

Multiple Choice

Hệ thống nào cung cấp luồng không khí cần thiết cho việc tạo ra lời nói?

1

Hệ vận động

2

Hệ hô hấp

3

Hệ phát âm

4

Hệ thính giác

11

media

12

media

13

media

14

Multiple Choice

Đâu là đặc điểm của âm tiếp xúc (affricate) trong tiếng Anh?

1

Âm được tạo ra bằng cách chạm lưỡi vào vòm miệng rồi bật ra nhanh chóng

2

Âm được tạo ra bằng cách luồng khí đi qua khe hẹp giữa hai bộ phận phát âm

3

Âm bắt đầu như âm dừng và kết thúc như âm xát

4

Âm được tạo ra bằng cách rung dây thanh quản

15

Multiple Choice

Chọn tất cả các đáp án đúng về đặc điểm của âm mũi (nasal sounds) dựa trên các slide: 1. Âm mũi được tạo ra khi luồng khí đi qua khoang mũi. 2. Âm mũi có thể là /m/, /n/, /ŋ/. 3. Âm mũi không bao giờ là âm vô thanh. 4. Âm mũi luôn được tạo ra bằng cách chạm lưỡi vào vòm miệng.

1

1 và 2

2

2 và 3

3

1, 2 và 3

4

2, 3 và 4

16

media

17

Multiple Choice

Âm nào sau đây là âm lỏng (liquid) trong tiếng Anh?

1

/w/ và /j/

2

/m/ và /n/

3

/l/ và /r/

4

/p/ và /b/

18

Fill in the Blanks

Type answer...

19

media

20

media

21

Multiple Choice

Phiên âm ngữ âm sử dụng ký hiệu nào cho các âm vị tiếng Anh?

1

Ký hiệu IPA

2

Ký hiệu Latin

3

Ký hiệu số

4

Ký hiệu chữ cái tiếng Anh thông thường

22

Open Ended

Sự khác biệt chính giữa phiên âm ngữ âm (phonemic transcription) và phiên âm ngữ vị (phonetic transcription) là gì?

23

media

24

media

25

Open Ended

Hãy giải thích sự khác biệt giữa phiên âm ngữ âm và phiên âm ngữ vị trong tiếng Anh.

26

media

27

media

28

Open Ended

Hãy nêu sự khác biệt về số lượng phụ âm giữa General American (GA) và Received Pronunciation (RP).

29

Multiple Choice

Những đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của giọng Received Pronunciation (RP)?

1

Hệ thống nguyên âm lớn

2

Không có âm r

3

Hệ thống phụ âm đơn giản

4

Có âm r

30

media

31

Multiple Choice

Cặp từ nào sau đây là cặp tối thiểu trong tiếng Anh?

1

bat – bite

2

thin – free

3

bat – she

4

ship – three

32

media

33

Fill in the Blanks

Type answer...

34

Multiple Choice

Cấu trúc âm tiết của từ 'dog' là gì?

1

CV

2

CVV

3

CVC

4

CCV

35

media

36

media

37

media

38

Multiple Choice

Trong ngữ âm học, đặc điểm nào phân biệt /p/ và /b/?

1

Vị trí phát âm

2

Độ hữu thanh

3

Sự mũi hóa

4

Độ dài

39

media

40

Fill in the Blanks

Type answer...

41

Multiple Choice

Thành phần nào là tuỳ chọn trong một âm tiết?

1

Nhân âm tiết

2

Âm đầu

3

Nguyên âm

4

Đỉnh âm

42

Multiple Choice

Những đặc điểm nào sau đây là đặc điểm siêu đoạn tính?

1

Vị trí phát âm phụ âm

2

Độ dài nguyên âm

3

Trọng âm

4

Âm vị /p/

43

media

44

Multiple Choice

Cấu trúc ngữ điệu nào thường dùng để thể hiện sự chắc chắn hoặc hoàn thành trong tiếng Anh?

1

Ngữ điệu tăng

2

Ngữ điệu giảm

3

Ngữ điệu tăng-giảm

4

Ngữ điệu giảm-tăng

45

Open Ended

Hãy giải thích vai trò giao tiếp chính của ngữ điệu trong diễn ngôn tiếng Anh.

46

media

47

media

48

media

49

media

50

media

51

media

52

media

53

media

54

media

55

Open Ended

Điều gì bạn cảm thấy thú vị hoặc khó hiểu nhất sau khi học về các khái niệm: âm vị, âm tố, cặp tối thiểu và các loại ký hiệu phiên âm?

56

Open Ended

Bạn có câu hỏi nào về chủ đề ngữ âm học và âm vị học không? Hoặc bạn muốn tìm hiểu thêm về phần nào trong bài học hôm nay?

Âm vị học chủ yếu nghiên cứu về điều gì?

1

Cấu trúc câu

2

Hệ thống âm thanh của một ngôn ngữ

3

Quy tắc chính tả

4

Ý nghĩa của từ

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 56

MULTIPLE CHOICE