
Unit 13- Hobbies - Vocabulary test
Authored by cao nhi
English
11th Grade
CCSS covered
Used 10+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
accomplished
đệm đàn
được loại bỏ
say mê
có tài
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
accompany
đệm đàn
được loại bỏ
say mê
có tài
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
modest
có tài
khiêm tốn
khao khát
bận rộn
Tags
CCSS.L.5.4B
CCSS.L.6.1E
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
avid
say mê
bận rộn
có tài
khao khát
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
discarded
vứt bỏ
bận rộn
say mê
đệm đàn
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
indulge in
bận rộn
khiêm tốn
say mê
khao khát
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
occupied
bận rộn
say mê
có tài
vứt bỏ
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?