Search Header Logo

TỪ VỰNG ANH 10 UNIT 1

Authored by NAM HA

English

10th Grade

Used 43+ times

TỪ VỰNG ANH 10 UNIT 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

30 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

benefit

lợi ích

việc nhà

thực phẩm và tạp hóa

gia đình

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

breadwinner

lợi ích

người trụ cột đi làm nuôi cả gia đình

việc nhà

vợ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

contribute

việc nhà

đóng góp

trụ cột

chồng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

heavy lifting

chồng

vợ

trụ cột gia đình

việc nặng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

homemaker

chồng

vợ

người nội trợ

người trụ cột

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

laundry

giặt là

việc nhà

người nội trợ

người trụ cột

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

nurture

rửa bát

nuôi dưỡng

lau dọn nhà

giặt quần áo

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?