
Ôn tập CHN111

Quiz
•
World Languages
•
University
•
Medium
Nguyễn Ánh Ngọc
Used 108+ times
FREE Resource
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Phiên âm đúng của từ 老师 là:
lǎoshì
Lǎosì
lǎosī
lǎoshī
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Phiên âm đúng của từ 今天 là:
qīntiān
qīndiān
jīndiān
jīntiān
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Phiên âm đúng của từ 没关系 là
méiguānxi
méikuānxī
méiguānxī
méikuānzi
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Chữ Hán đúng cho phiên âm "shì" là
是
十
不
吗
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Chữ Hán đúng cho phiên âm mèimei là
妹妹
哥哥
姐姐
妈妈
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Chọn câu trả lời đúng để được một đoạn hội thoại phù hợp.
A: 你身体好吗?
B: 我妈妈很忙
B:她很好
B:我不太忙
B:很好
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Chọn câu trả lời đúng để được một đoạn hội thoại phù hợp.
A: 对不起
B:不谢
B:不好
B:再见
B:没关系
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
20 questions
HSK3

Quiz
•
University
20 questions
EC 5 PRA ULANGAN BAB 1

Quiz
•
University
20 questions
แบบฝึกหัด วิชาภาษาจีนระดับต้น2

Quiz
•
University
20 questions
第一课:黄河文化

Quiz
•
University
26 questions
Review B.1-5

Quiz
•
University
20 questions
标准教程HSK5 - 第三十一课

Quiz
•
4th Grade - University
20 questions
汉语考试1

Quiz
•
University
23 questions
Q1.B12

Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
12 questions
Unit Zero lesson 2 cafeteria

Lesson
•
9th - 12th Grade
10 questions
Nouns, nouns, nouns

Quiz
•
3rd Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade
25 questions
Multiplication Facts

Quiz
•
5th Grade
11 questions
All about me

Quiz
•
Professional Development
20 questions
Lab Safety and Equipment

Quiz
•
8th Grade
13 questions
25-26 Behavior Expectations Matrix

Quiz
•
9th - 12th Grade
10 questions
Exploring Digital Citizenship Essentials

Interactive video
•
6th - 10th Grade