
标准教程HSK5 - 第八课
Authored by Trình Lục
World Languages
5th Grade
Used 22+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
sắp xếp các từ sau thành câu
七大奇迹 / 长城 / 是 / 世界 之一
(a)
2.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
sắp xếp các từ sau thành câu
一直 / 班主任家的 / 占线 / 电话
(a)
3.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
sắp xếp các từ sau thành câu
中老年消费者 / 这种产品 / 针对 / 主要
(a)
4.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
sắp xếp các từ sau thành câu
他 / 食物 / 分配给了 / 把 / 每个士兵
(a)
5.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
sắp xếp các từ sau thành câu
他的 / 佩服 / 勇气 / 很让我
(a)
6.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
sắp xếp các từ sau thành câu
请 / 重新 / 您的密码 / 输入
(a)
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
成语是汉语中非常有特点的一部分____。
固定
整体
词汇
综合
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?