Search Header Logo

标准教程HSK5 - 第十六课

Authored by Trình Lục

World Languages

5th Grade

Used 25+ times

标准教程HSK5 - 第十六课
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

25 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

地震 có nghĩa là:

Địa đạo

Địa chấn

Địa chỉ

Địa điểm

2.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

sắp xếp các từ sau thành câu:

延长 / 他们 / 训练时间 / 决定 / 适当

(a)  

3.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

sắp xếp các từ sau thành câu:

建筑史上的 / 长城 / 奇迹 / 被认为 / 是

(a)  

4.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

sắp xếp các từ sau thành câu:

她 / 全部 / 删除 / 把 / 了 / 手机里的信息

(a)  

5.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

我/大惊喜/ 要/ 她/ 给/ 一个

(a)  

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

营养 có pinyin là

yíngyǎng

yīngyǎng

yìngyǎng

yǐngyǎng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

波动 có pinyin là

bòdòng

bǒdòng

bódòng

bōdòng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?