Search Header Logo

Lòng Hiếu Khách

Authored by Hana le

Science, Fun, Geography

University

Used 23+ times

Lòng Hiếu Khách
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Định nghĩa đầy đủ nhất về Lòng hiếu khách là gì?

Là sự cư xử tử tế và chu đáo, bắt đầu bằng việc bạn hãy đặt mình vào vị trí của người khác, đối xử với họ như chính gia đình bạn và bản thân bạn muốn đc đối xử

Là sự cư xử tử tế và chu đáo, đối xử với họ như chính người thân trong gia đình bạn

Là sự cư xử tử tế và chu đáo, đối xử với họ như cách mà bạn mong muốn được đối xử

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Các cụm từ then chốt của lòng hiếu khách theo giáo trình HSST?

Đặt mình vào vị trí của người khác

Lòng tốt, chu đáo, hào phóng

Đối xử với người khác như với người thân trong gia đình mình

Làm cho người khác cảm thấy thoải mái

Đối xử như cách mình muốn họ đối xử với mình

3.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Sự hiếu khách dành cho ai?

Cho khách hàng

Cho đồng nghiệp

Cho người thân

Cho bạn bè

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hãy sắp xếp theo thứ tự đúng 5S trong quản lý để tạo môi trường hiếu khách:

Sắp xếp, sàng lọc, săn sóc, sạch sẽ, sẵn sàng

Sàng lọc, sắp xếp, săn sóc, sạch sẽ, sẵn sàng

Sắp xếp, sàng lọc, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng

Sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Môi trường hiếu khách tại HEAD gồm những môi trường nào?

Môi trường cảnh quan sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp

Môi trường được tạo nên bởi mối quan hệ tốt đẹp giữa con người với nhau

Cả hai đáp án

6.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Theo giáo trình HSST, để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa con người nhằm tạo nên môi trường hiếu khách, chúng ta cần xây dựng điều gì?

Lòng khoan dung

Sự tri ân

Kỹ năng lắng nghe

Kỹ năng giao tiếp

7.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Đâu là những biểu hiện phi ngôn từ trong giao tiếp?

Lời nói

Biểu cảm gương mặt

Ngôn ngữ hình thể

Giọng nói

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?

Discover more resources for Science