Search Header Logo

Từ đồng nghĩa

Authored by Hồng nguyễn

Education

1st - 10th Grade

Used 4+ times

Từ đồng nghĩa
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ đồng nghĩa là gì?

Là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau

Là những từ có âm đọc giống nhau hoặc gần giống nhau.

Là những từ có nghĩa giống nhau.

Là những từ có âm đọc giống nhau

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ đồng nghĩa có mấy loại?

4

3

2

Khó phân chia

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ đồng nghĩa gồm các từ có nghĩa giống nhau hay gần giống nhau nên có thể thay thế được cho nhau, đúng hay sai?

Đúng

Sai

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa với từ "mong"?

Gắn

Ao ước

Riêng tư

Muốn

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa với từ "đốt"

Thắp

Kiêu căng

Đỏm dáng

Dốt

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa với từ "chín suối"

Thời cơ

Đá

Hậu quả

Từ trần

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Xét về mặt từ loại và cấu tạo từ, các từ "mênh mông, bát ngát, rộng rãi" đều là:

Từ đồng nghĩa

Tính từ và từ láy

Động từ và từ láy

Từ đồng nghĩa và tính từ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?