Search Header Logo

Kiểm tra từ vựng lớp Mai Yến (2)

Authored by Diễm Đỗ

Other

KG

Used 5+ times

Kiểm tra từ vựng lớp Mai Yến (2)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

30 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Sách, vở, bàn

책, 공책, 책상

공책, 산책, 책

책, 산책, 책상

공책, 산책, 책상

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Rượu, bia, trà

술, 맥주, 주스

맥주, 술, 차

술, 맥주, 차

차, 술, 맥주

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Nước, nước ép, sữa tươi

주스, 물, 우유

물, 우유, 주스

물, 주스, 우유

우유, 물, 주스

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Nhà vệ sinh, nhà hàng, chợ

식당, 시장, 화장실

화장실, 식당, 시장

화장실, 시장, 식당

식당, 화장실, 시장

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Cửa hàng tiện lợi, siêu thị, cửa hàng

편의점, 가게, 마트

마트, 가게, 편의점

편의점, 마트, 가게

마트, 편의점, 가게

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Gia đình, quê hương, sân bay

고향, 가족, 공항

가족, 공항, 고향

고향, 공항,가족

가족, 고향, 공항

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Năm ngoái, năm sau, năm nay

작년, 올해, 내년

올해, 내년, 작년

작년, 내년, 올해

올해, 작년, 내년

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?