
Amazing Vocabuary
Authored by Anh Hoang
English
KG - Professional Development
CCSS covered
Used 7+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
11 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
Choose 2 meanings of the word "Sassy"
Tươi tắn, bảnh bao
Hiếu kỳ, tọc mạch
Năng nổ, hiếu động
Thô bạo một cách hỗn xược
Tags
CCSS.L.11-12.4C
CCSS.L.2.4E
CCSS.L.3.4D
CCSS.L.6.4C
CCSS.L.7.4C
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Sidekick (n)
Người lạ mặt
Người cộng tác, bưu tá
Người lười biếng
Người lãnh đạo
Tags
CCSS.RI.4.10
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.3.10
CCSS.RI.5.10
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
doubles over with laughter
Cười e thẹn
Cười tủm tỉm
Cười nghiêng ngả, cười ngặt nghẽo
Cười trừ
Tags
CCSS.L.4.5B
CCSS.L.5.5B
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
grievous (n)
Tai hại
Tuyệt vời
Oái oăm
Tiêu biểu
Tags
CCSS.L.5.4B
CCSS.L.6.1E
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Throw caution to the wind
Ném sự cẩn trọng vào trong gió
Nghiêm túc nghiên cứu
Cẩn trọng, cảnh giác
Mặc kệ, làm ngơ
Tags
CCSS.L.4.5B
CCSS.L.5.5B
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Precarious (adj)
Lấp lửng
Thăng bằng
Bấp bênh
Cân đối
Tags
CCSS.RI.4.10
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.6.4
CCSS.RI.3.10
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Laugh along with the laugh track
Cười theo ai đó đang cười
Cười phá lên
Cười trừ
Cười ngặt nghẽo
Tags
CCSS.RI.4.10
CCSS.RI.11-12.4
CCSS.RI.6.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?