Search Header Logo

Bài 1 새로운 생활

Authored by Ji Lee

World Languages

1st Grade

Used 4+ times

Bài 1 새로운 생활
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

8 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

'thực lực' là gì trong tiếng Hàn?

기준

실력

노력

수준

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

'quyên góp' là gì trong tiếng Hàn?

기부하다

공부하다

진학하다

노력하다

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

'Từ bỏ' là gì trong tiếng Hàn?

줄이다

늘리다

포기하다

부지런하다

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

'lấy chứng chỉ' là gì trong tiếng Hàn?

자격증을 준비하다

자격증을 제시하다

자격증을 따다

자격증을 수여하다

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ thích hợp và điền vào chỗ trống :

'Lập kế hoạch' trong tiếng Hàn là '계획을 ______'

지키다

바꾸다

포기하다

세우다

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ thích hợp và điền vào chỗ trống

'Dành thời gian' trong tiếng Hàn là '시간을 ___'

미루다

정하다

바꾸다

내다

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ thích hợp và điền vào chỗ trống :

'Giảm hút thuốc lá' trong tiếng Hàn là '담배를 _____'

줄이다

늘리다

끊다

시작하다

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?