
Unit 7: FURTHER EDUCATION
Authored by Anh ngữ Bee Bee
English
11th Grade
Used 13+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
41 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
abroad
/əˈbrɔːd/
Ở nước ngoài
(Thuộc) giáo dục
Tiện nghi ăn ở
Đạt được
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
academic
/ˌækəˈdemɪk/
Ở nước ngoài
(Thuộc) giáo dục
Tiện nghi ăn ở
Đạt được
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
accommodation
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
Ở nước ngoài
(Thuộc) giáo dục
Tiện nghi ăn ở
Đạt được
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
achieve
/əˈtʃiːv/
Ở nước ngoài
(Thuộc) giáo dục
Tiện nghi ăn ở
Đạt được
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
admission
/ədˈmɪʃn/
Sự vào hoặc được nhận vào trường
(Thuộc) phân tích
Kì thi tú tài
Người có bằng cử nhận
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
analytical
/ˌænəˈlɪtɪkl/
Sự vào hoặc được nhận vào trường
(Thuộc) phân tích
Kì thi tú tài
Người có bằng cử nhận
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
baccalaureate
/ˌbækəˈlɔːriət/
Sự vào hoặc được nhận vào trường
(Thuộc) phân tích
Kì thi tú tài
Người có bằng cử nhận
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?