Search Header Logo

Cách phát âm s/es

Authored by Teacher Kate

English

4th - 12th Grade

CCSS covered

Used 506+ times

Cách phát âm s/es
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:

goes

washes

changes

brushes

Tags

CCSS.L.1.2D

CCSS.RF.2.3E

CCSS.RF.4.3A

CCSS.RF.5.3A

CCSS.RF.K.3A

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:

writes

benches

pencil cases

watches

Tags

CCSS.L.11-12.4B

CCSS.L.9-10.4B

CCSS.L.K.4B

CCSS.RF.1.3F

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:

visits

stops

cooks

runs

Tags

CCSS.L.3.2F

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:

boxes

bookshelves

suitcases

classes

Tags

CCSS.L.11-12.4B

CCSS.L.9-10.4B

CCSS.L.K.4B

CCSS.RF.1.3F

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:

devices

boxes

knives

matches

Tags

CCSS.L.11-12.4B

CCSS.L.9-10.4B

CCSS.L.K.4B

CCSS.RF.1.3F

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:

goes

washes

teaches

practices

Tags

CCSS.L.3.2F

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:

tables

students

pencils

rulers

Tags

CCSS.L.11-12.4B

CCSS.L.9-10.4B

CCSS.L.K.4B

CCSS.RF.1.3F

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?