
Mở rộng vốn từ: Hoà bình
Authored by Tính Thị
Social Studies
4th - 5th Grade
Used 7+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
9 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Những từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ hòa bình?
bình yên, thanh bình, thái bình
bình yên, lặng yên, hiền hòa
thái bình, bình thản, thanh thản
thanh bình, bình thản, yên tĩnh
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Từ nào dưới đây trái nghĩa với từ "hoà bình"?
bình thản
chiến tranh
thanh bình
lặng yên
3.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
Chọn nhiều đáp án:
Làm sao để em biết thêm nhiều từ ngữ thuộc chủ đề hoà bình?
(Chọn 3 đáp án)
đọc nhiều sách bằng tiếng Việt
hỏi ông bà, ba mẹ, bạn bè, thầy cô, ...
nghe cô giảng từ nào thì biết từ đó thôi, không cần biết nhiều
ghi chú vào sổ tay khi biết thêm từ mới từ Tivi, Clip, sách, ...
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ "hoà bình"?
yên tĩnh
yên ắng
bình yên
bình thản
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Từ nào trái nghĩa với " hoà bình"?
Chiến tranh
Loạn lạc
Binh biến
Loạn li
Tất cả đáp án trên đều đúng
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Bài tập đọc nào thuộc chủ đề chống chiến tranh và bảo vệ hoà bình?
Một chuyên gia máy xúc
Những con sếu bằng giấy
Tiếng đàn ba-la-lai-ca trên sông Đà
Những người bạn tốt
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Hoà bình có nghĩa là gì?
Trạng thái ấm no, hạnh phúc
Trạng thái không có chiến tranh
Trạng thái thư giãn, thoải mái
Trạng thái yên tĩnh, êm ả.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
10 questions
Dân chủ và dân chủ chủ nghĩa
Quiz
•
1st Grade - University
10 questions
BÁN THÊM BÁN CHÉO
Quiz
•
1st - 4th Grade
10 questions
HRM Group 6
Quiz
•
1st - 10th Grade
14 questions
QHT + TTH
Quiz
•
1st - 5th Grade
10 questions
HỌC TẬP TẠI NHÀ - BỎ XA COVID
Quiz
•
1st - 5th Grade
10 questions
BÀI KIỂM TRA ĐẦU GIỜ CHỦ ĐỀ TỪ LOẠI TIẾNG VIỆT
Quiz
•
1st - 12th Grade
10 questions
LTVC lớp 4 tuần 19
Quiz
•
4th Grade
11 questions
Bài Quiz không có tiêu đề
Quiz
•
4th Grade - University
Popular Resources on Wayground
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
29 questions
Alg. 1 Section 5.1 Coordinate Plane
Quiz
•
9th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
11 questions
FOREST Effective communication
Lesson
•
KG
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
Discover more resources for Social Studies
26 questions
IA3 Vocabulary Review
Quiz
•
4th Grade
5 questions
Articles Of Confederation
Lesson
•
5th Grade
13 questions
VS6 A New Nation #1
Quiz
•
4th Grade
14 questions
New Nation Quiz - Fast and Curious
Quiz
•
4th Grade
8 questions
Events Leading to the Civil War (Grade 5 SS)
Interactive video
•
5th Grade
12 questions
Unit 5 World War II
Quiz
•
5th Grade
18 questions
Abolitionist and Suffragist Movement-REVIEW
Quiz
•
4th Grade
21 questions
Internal and External Conflict
Quiz
•
5th Grade