Search Header Logo

Từ đồng nghĩa - Từ trái nghĩa

Authored by Tea-Rex Grừ

World Languages

7th Grade

10 Questions

Used 37+ times

Từ đồng nghĩa - Từ trái nghĩa
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa với từ "gan dạ"?

Dũng cảm

Nhút nhát

Khỏe mạnh

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa với từ "thi sĩ"?

nhà thơ

nhà văn

kiến trúc sư

cô Trà

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa với từ "heo"?

lợn

gia súc

động vật

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa với từ "mổ xẻ"?

Phẫu thuật

Chặt chém

Lo lắng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "tô" và "bát" là cặp từ đồng nghĩa ...

hoàn toàn

không hoàn toàn

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Các từ "chết", "hi sinh", "bỏ mạng" có thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp được không?

Không

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ trái nghĩa với "cá tươi"?

cá ươn

cá héo

cá già

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?