Search Header Logo

G6 - U7 - Vocab 3

Authored by Hong Ngoc Tran

English

6th Grade

Used 5+ times

G6 - U7 - Vocab 3
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

17 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

broadcast(n) /ˈbrɔːdkɑːst/

tẻ nhạt

phát thanh

hoạt hình

khéo léo

chuyên viên quay phim

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

cartoon(n) /kɑːˈtuːn/

tẻ nhạt

phát thanh

hoạt hình

khéo léo

chuyên viên quay phim

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

clever/ˈklevər/

tẻ nhạt

phát thanh

hoạt hình

thông minh

chuyên viên quay phim

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

cameraman(n) /ˈkæmrəmæn/

tẻ nhạt

phát thanh

hoạt hình

thông minh

người quay phim

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

channel(n) /ˈtʃænl/

kênh

nhân vật

chương trình tán gẫu

kịch vui, hài kịch

nghệ sĩ hài kịch

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

character(n) /ˈkæriktə/

kênh

nhân vật

chương trình tán gẫu

kịch vui, hài kịch

nghệ sĩ hài kịch

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

chat show(n) /tʃæt ʃəʊ/

kênh

nhân vật

chương trình tán gẫu

kịch vui, hài kịch

nghệ sĩ hài kịch

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?