
unit 16 food and drink
Authored by Ngọc My
English
2nd - 12th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
101 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn từ khác với các từ còn lại
meal
breakfast
lunch
dinner
2.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
Sắp xếp các chữ cái sau để thành từ có nghĩa
R E B D A
(a)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn từ khác với các từ còn lại
banana
tomato
orange
apple
potato
4.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
Sắp xếp các chữ cái sau để thành từ có nghĩa
S I C H A N D W
(a)
5.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
Sắp xếp các chữ cái sau để thành từ có nghĩa
S C T B I U I
(a)
6.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền các chữ cái còn thiếu để tạo thành một từ hoàn chỉnh (viết lại nguyên từ)
C _ _ _ _ _
(a)
7.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền các chữ cái còn thiếu để tạo thành một từ hoàn chỉnh (viết lại nguyên từ)
O _ _ _ _ _
(a)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?