第 19 课:(生词)

第 19 课:(生词)

1st Grade

13 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

NGLL CHỦ ĐỀ TÔN SƯ TRỌNG ĐẠO

NGLL CHỦ ĐỀ TÔN SƯ TRỌNG ĐẠO

KG - 7th Grade

16 Qs

三下(二)秋天的原野 (課文理解)

三下(二)秋天的原野 (課文理解)

1st - 2nd Grade

10 Qs

SINH VIÊN TÌM HIỂU PHÁP LUẬT

SINH VIÊN TÌM HIỂU PHÁP LUẬT

1st - 3rd Grade

10 Qs

道德教育 踏实的心

道德教育 踏实的心

1st - 12th Grade

8 Qs

《手影》+《一把大雨伞》

《手影》+《一把大雨伞》

KG - 1st Grade

15 Qs

AI NHANH AI ĐÚNG

AI NHANH AI ĐÚNG

1st Grade

10 Qs

BỮA TIỆC MA QUÁI

BỮA TIỆC MA QUÁI

1st - 4th Grade

15 Qs

Hufi2022NHTM2.C2

Hufi2022NHTM2.C2

1st - 10th Grade

11 Qs

第 19 课:(生词)

第 19 课:(生词)

Assessment

Quiz

Fun

1st Grade

Practice Problem

Medium

Created by

An Hạ

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

13 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

我身体不舒服,不。。。。上课。

应该

可以

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn từ trái nghĩa với

“新鲜” xīn xiān

新颖

xīnyǐng

jiù

huài

làn

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của từ này là

"报名"

Báo danh

tham gia

tắc đường

đơn giản

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phiêm âm chính xác của từ là

duàn l ___

iǎn

ián

iàn

ǐng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Lượng từ của từ này "湖" là

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

我们。。。。。开始吧。

充分

帮助

跑步

重新

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

这是什么运动?

踢足球

跑步

羽毛球

篮球

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?