
Tiếng Anh 6
Authored by thiên trần
English
KG
Used 64+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
54 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của từ: "animated (adj) " là gì?
Phim hoạt hình
xinh xắn
Hoạt hình
giải đấu
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của từ: " channel (n) " là gì?
hoạt hình
phim hoạt hình
nhân vật
kênh (truyền hình)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của từ: " live (adj) " là gì?
Truyền ( trực tiếp)
Chương trình TV
Nơi ở
Sinh sống
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của từ: " cartoon ( n) " là gì?
Hoạt hình
Nhân vật
Phim Hoạt hình
kênh
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của từ: " educational ( adj) " là gì?
giáo dục
phim hài
thi đấu
mang tính giáo dục
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của từ: " comedy ( n) " là gì?
phim Hoạt hình
phim hài
phim ma
đoạn phim ngắn
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của từ: " viewer (n) " là gì?
Người xem (TV)
Người xem thi đấu
thi đấu
truyền hình
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?