
bai 18
Authored by quyen tran
Education
KG - 1st Grade
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
18 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
できます
có thể
rửa
chơi (nhạc cụ)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
あらいます
có thể
rửa
chơi (nhạc cụ)
hát
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
ひきます
chơi (nhạc cụ)
hát
sưu tầm
vứt, bỏ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
うたいます
hát
sưu tầm, thu thập, tập hợp
vứt, bỏ, bỏ đi
đổi, trao đổi
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
あつめます
hát
sưu tầm, thu thập, tập hợp
vứt, bỏ, bỏ đi
đổi, trao đổi
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
すてます
vứt, bỏ, bỏ đi
đổi, trao đổi
lái
đặt chỗ, đặt trước
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
かえます
vứt, bỏ, bỏ đi
đổi, trao đổi
lái
đặt chỗ, đặt trước
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?