Tiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK3 第十九课

Quiz
•
Professional Development, World Languages
•
University
•
Medium
Phương Thảo
Used 10+ times
FREE Resource
15 questions
Show all answers
1.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
2.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
鸡
鸟
鸡蛋
猫
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
秋天
冬天
春天
夏天
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
脸
嘴
鼻子
头发
6.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
朋友想______一个学汉语的好办法。
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
天黑______了,孩子们要回家了。
下来
起来
出来
过来
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
20 questions
六年级华文:单元17《一碗水》理解

Quiz
•
6th Grade - Professio...
20 questions
高级汉语阅读期中考试

Quiz
•
University
20 questions
Quyển 2 bài 7: Bạn đi cùng với ai thế?

Quiz
•
6th Grade - University
20 questions
Quyển 3 bài 5: Bây giờ tôi có rất nhiều bạn Trung Quốc rồi

Quiz
•
6th Grade - University
20 questions
Quyển 4 bài 1: Lễ Quốc Khánh được nghỉ 7 ngày.

Quiz
•
6th Grade - University
15 questions
Tiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK3 第十三课

Quiz
•
University
15 questions
Tiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK3 第六课

Quiz
•
University
20 questions
Quyển 3 bài 8: Tớ dạy bạn tiếng Trung, bạn dạy tớ tiếng Anh

Quiz
•
6th Grade - University
Popular Resources on Wayground
12 questions
Unit Zero lesson 2 cafeteria

Lesson
•
9th - 12th Grade
10 questions
Nouns, nouns, nouns

Quiz
•
3rd Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade
25 questions
Multiplication Facts

Quiz
•
5th Grade
11 questions
All about me

Quiz
•
Professional Development
20 questions
Lab Safety and Equipment

Quiz
•
8th Grade
13 questions
25-26 Behavior Expectations Matrix

Quiz
•
9th - 12th Grade
10 questions
Exploring Digital Citizenship Essentials

Interactive video
•
6th - 10th Grade