Search Header Logo

Từ vựng bài 46

Authored by mai nhung

World Languages

University

Used 16+ times

Từ vựng bài 46
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

28 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Các từ sau đây 돼지, 소, 닭, 양 có nghĩa là gì

Heo, Lợn , Gà, Bò

Heo, Bò , Gà, Cừu

Bò, Gà, Cừu , Heo

Heo, Gà, Bò, Cừu

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

"Vịt" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì

우리

어리

오리

요리

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

"Thỏ" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì

토기

토키

토끼

토디

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

양돈 có nghĩa là gì

Chuồng leo

Chuồng neo

Chuồng heo

Chuồng hèo

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

양우 có nghĩa là gì

Chuồng bò

Chuồng bò đực

Chuồng bò sữa

Chuồng bò cái

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 5 pts

Chuồng trại trong tiếng Hàn là gì

(a)  

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Thức ăn gia súc trong tiếng Hàn là

사료

먹이

사료,먹이

서료, 먹이

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?