Search Header Logo

TA 11_CẤU TRÚC NGỮ PHÁP_UNIT 8: OUR WORLD HERITAGE SITES

Authored by So So

English

11th Grade

Used 6+ times

TA 11_CẤU TRÚC NGỮ PHÁP_UNIT 8: OUR WORLD HERITAGE SITES
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

17 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Most of the Imperial Citadel of Thang Long was _______ in the early 20th century.

knocked out

pulled down  

put up

pulled up

Answer explanation

Giải thích: Pull down: ủi đổ, phá bỏ

Từ vựng:

- knocked out: đánh gục

- put up: chịu đựng, đưa lên

- pull up: kéo lên

Dịch nghĩa: Phần lớn Kinh thành Thăng Long đã bị phá bỏ ở đầu thế kỷ 20.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

It is reported that many buildings were _______ after the flood.

in perfection

in ruins          

in chaos          

in completion

Answer explanation

Giải thích: In ruins: bị phá hủy hoàn toàn

Từ vựng:

- in perfection: hoàn hảo

- in chaos: hỗn loạn

- in completion: đang trong quá trình hoàn thành

Dịch nghĩa: Có một báo cáo rằng rất nhiều tòa nhà bị phá hủy hoàn toàn sau trận lũ.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Hoi An Ancient Town is a well-preserved example of a Southeast Asian trading port dating _______ the 15th to the 19th century.

back

from

to

with

Answer explanation

Giải thích: Date from: có từ, tồn tại từ

Từ vựng:

- well-preserved (adj): sự bảo tồn hoàn hảo

- trading port: thương cảng

Dịch nghĩa: Phố cổ Hội An là ví dụ điển hình về sự bảo tồn văn hóa của thương cảng Đông Nam Á tồn tại từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 19.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

We can also see the stone dragons of Kinh Thien Palace and relics associated with many Vietnamese royal families, _______ discoveries during archaeological excavations.

made

done

taken

put

Answer explanation

Giải thích: Make discovery: khám phá, phát hiện

Từ vựng:

- done (v): làm, hoàn thành

- taken (v): lấy, nhận

- put (v): đặt, để

- archaeological (adj): thuộc khảo cổ học

- excavation (n): cuộc khai quật

Cấu trúc: associated with st: gắn liền với, hợp tác với cái gì

Dịch nghĩa: Chúng ta cũng có thể thấy rồng đá ở Điện Kính Thiên và những di tích gắn liền với các gia đình quý tộc Việt Nam được phát hiện trong các cuộc khai quật khảo cổ.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

The Complex of Hue Monuments was the first site in Viet Nam _______ to the World Heritage List.

adding

to add

to be added

added

Answer explanation

Giải thích: Be added to: được thêm vào

Từ vựng:

- Monument (n): Cố đô, kinh thành

Dịch nghĩa: Quần thể Di tích Cố đô Huế là địa điểm đầu tiên được thêm vào danh sách Di sản thế giới.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Which is the first place in Vietnam to be recognized _______ a World Heritage Site by UNESCO?

as

for

with

by

Answer explanation

Giải thích: Be recognized as: được công nhận là

Dịch nghĩa: Địa điểm đầu tiên ở Việt Nam được công nhận là Di sản thế giới bởi UNESCO là ở đâu?

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Ha Long Bay cuisine is famous _______ its fresh and diverse seafood.

as

to

for

at

Answer explanation

Giải thích: Be famous for: nổi tiếng vì cái gì

Từ vựng:

- cuisine (n): ẩm thực

- diverse (adj): đa dạng

Dịch nghĩa: Ẩm thực Vịnh Hạ Long nổi tiếng vì hải sản tươi sống và đa dạng.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?