Search Header Logo

Kiểm tra từ vựng - học tiếng hàn bmt

Authored by bmt hoctienghan

World Languages

1st Grade

Used 21+ times

Kiểm tra từ vựng - học tiếng hàn bmt
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

19 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

오늘 학교에 오토바이를 타는 데 10분이 걸려요

Vậy câu hỏi phù hợp vs câu trên ?

학교에 뭘 타고 가요 ?

학교에 어떻게 타고 가요 ?

학교에 오토바이를 타는 데 시간이 얼마나 걸려요 ?

집에서 학교까지 시간이 얼마나 걸려요?

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Nhân tiên rửa chén thì giặt đồ luôn

Vậy tiếng hàn sẽ là ?

설거지를 하고 빨래를 하세요

설거지를 하면서 빨래도 해 주세요

설거지를 하거나 빨래를 하세요

설거지를 하는 김에 빨래를 하세요

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 5 pts

서투르다 nghĩa là gì ?

Nhanh lên

Vội

Chưa thạo

Chậm

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Tôi nghĩ rằng ý kiến của minsu khá hay

Vậy tiếng hàn có nghĩa là gì ?

제가 민수 씨의 의견이 잘해요

제가 민수 씨의 의견이 좋아요

제가 민수 씨의 의견이 좋아해요

제가 민수 씨의 의견이 좋다고 생각해요

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 5 pts

잠을 설치다

Nghĩa là gì ?

Buồn ngủ

Ngủ gật

Khó ngủ

Ngủ chập chờn

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 5 pts

노인 là gì ?

Trẻ em

Bạn thân

Người già

Người bệnh

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

제가 매운 걸 먹을 수 없어요

Câu đồng nghĩa vs câu trên ?

제가 매운 걸 먹지 않아요

제가 매운 걸 먹지 못해요

제가 매운 걸 먹을 수 있어요

제가 매운 걸 먹었어요

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?