
汉语数字(Số đếm trong tiếng Trung)
Authored by Minh Nguyễn
Other
1st Grade
Used 62+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Phiên âm của số 1 (-) trong tiếng Trung là gì?
A. Yī
B. yì
C. yǐ
D. yí
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Số 2 trong tiếng Trung được viết như thế nào?
A. 一
B. 五
C. 二
D. 十
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
七 là chữ viết tiếng Trung của số mấy?
A. Số 8
B. Số 9
C. Số 4
D. Số 7
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Thêm vào .....số theo thứ tự:
三,四,。。。。,六
A. 一
B.八
C.五
D.八
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Jiǔ là phiên âm của số mấy?
A. 9
B. 2
C. 4
D. 7
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
七十九 trong tiếng Việt là số mấy?
A. 67
B. 73
C. 26
D. 79
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Số 319 trong tiếng Trung viết thế nào?
A. 三百一十九
B. 三百九十七
C. 三百七十七
D. 三百五十一
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?