
Kiểm tra bài cũ bài 5
Authored by 阮 Thảo
World Languages, English
1st - 5th Grade
Used 10+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
11 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền từ vào chỗ trống :
你......忙吗?
工作
身体
汉语
难
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Câu nào đồng nghĩa với câu sau:
你好吗?
你工作忙吗?
你身体好吗?
你忙吗?
汉语难吗
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Đây là ai?
爸爸
老师
妈妈
妹妹
4.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Dịch câu sau sang tiếng trung : Đây là thầy giáo Vương
(a)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cô ấy đang làm gì?
学汉语
喝茶
喝酒
喝可乐
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Thứ tự nào sau đây là đúng khi đón tiếp khách
请进,请喝茶,请坐
请喝,请坐,请进
请喝茶,请进,请坐
请进,请坐,请喝茶
7.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Khi ai đó nói 谢谢 chúng ta sẽ trả lời là
(a)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?