Search Header Logo

Từ vựng tiếng thái lớp 1 (bài 1 - 4)

Authored by dang pol

World Languages

1st - 5th Grade

Used 2+ times

Từ vựng tiếng thái lớp 1 (bài 1 - 4)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

58 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

ตา

mắt, ông ngoại
dẫn đi
cái khạp
cái thố

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

กา

con quạ, cái ấm
tức giận
cày ruộng
Lá bồ đề

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

นา

ruộng đồng
mắt, ông ngoại
cua đồng
cái nơ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

รถไฟ

xe lửa
con quạ, cái ấm
tốt bụng.đối tốt
cái khạp

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

มา

đến, tới
ruộng đồng
dẫn đi
cày ruộng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

ขึ้น

lên
xe lửa
tức giận
cua đồng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

ดู

nhìn, xem
đến, tới
mắt, ông ngoại
tốt bụng.đối tốt

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?