Search Header Logo

[HSK 1] BÀI 1, 2, 3 v.1

Authored by Thanh Trà Nguyễn Thị

World Languages

9th - 12th Grade

Used 56+ times

[HSK 1]  BÀI 1, 2, 3 v.1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Từ nào có nghĩa là "giáo viên"?

老师

Lǎoshī

学生

Xuéshēng

你们

Nǐmen

什么

Shénme

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Chọn từ phù hợp với hình ảnh.

再见

zàijiàn

对不起

duìbuqǐ

不客气

bù kèqì

没关系

méiguānxi

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Từ nào có nghĩa là "sách"?

rén

shū

中国

Zhōngguó

měi

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Từ nào khác từ loại so với các từ còn lại?

中国

Zhōngguó

美国

Měiguó

越南

Yuènán

学生

xuéshēng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Chọn từ phù hợp hình ảnh.

不谢

bù xiè

没关系

méiguānxi

名字

míngzi

对不起

duìbuqǐ

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Media Image

Dịch câu sau: Hôm nay tôi không khỏe.

今天我很好。

Jīntiān wǒ hěn hǎo.

昨天我不好。

Zuótiān wǒ bù hǎo.

今天我不好。

Jīntiān wǒ bù hǎo.

今天我好不好。

Jīntiān wǒ hǎobù hǎo.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Media Image

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

那是一个..............................学生。

Nà shì yī gè.............................. xuéshēng.

美国人

Měiguó rén

越南

Yuènán

shū

什么

shénme

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?