Search Header Logo

[HSK 1] BÀI 1, 2, 3 v.1

Authored by Thanh Trà Nguyễn Thị

World Languages

9th - 12th Grade

Used 64+ times

[HSK 1]  BÀI 1, 2, 3 v.1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Từ nào có nghĩa là "giáo viên"?

老师

Lǎoshī

学生

Xuéshēng

你们

Nǐmen

什么

Shénme

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Chọn từ phù hợp với hình ảnh.

再见

zàijiàn

对不起

duìbuqǐ

不客气

bù kèqì

没关系

méiguānxi

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Từ nào có nghĩa là "sách"?

rén

shū

中国

Zhōngguó

měi

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Từ nào khác từ loại so với các từ còn lại?

中国

Zhōngguó

美国

Měiguó

越南

Yuènán

学生

xuéshēng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Chọn từ phù hợp hình ảnh.

不谢

bù xiè

没关系

méiguānxi

名字

míngzi

对不起

duìbuqǐ

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Media Image

Dịch câu sau: Hôm nay tôi không khỏe.

今天我很好。

Jīntiān wǒ hěn hǎo.

昨天我不好。

Zuótiān wǒ bù hǎo.

今天我不好。

Jīntiān wǒ bù hǎo.

今天我好不好。

Jīntiān wǒ hǎobù hǎo.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Media Image

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

那是一个..............................学生。

Nà shì yī gè.............................. xuéshēng.

美国人

Měiguó rén

越南

Yuènán

shū

什么

shénme

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?