
CHỦ ĐỀ 3 : 家庭 ( GIA ĐÌNH )
Authored by TIẾNG TRUNG SOFL
Other
1st Grade
Used 7+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
14 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
奶奶 trong tiếng Việt có nghĩa là :
Ba, bố
Mẹ
Ông
Bà
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
爷爷 trong tiếng Việt có nghĩa là :
Ông
Ba
Bà
Mẹ
3.
LABELLING QUESTION
2 mins • 2 pts
Nối các từ cho sẵn vào các hình tương ứng :
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
桌子 trong tiếng Việt có nghĩa là :
Chiếc bút
Cái ghế
Cái bàn
Ti vi
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“Ghế" trong tiếng Trung được gọi là :
爸爸
妈妈
椅子
桌子
6.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Nối các từ cho sẵn với các hình tương ứng :
收音机
彩电
电视机
桌子
椅子
7.
REORDER QUESTION
1 min • 1 pt
Sắp xếp các từ sau đây thành câu hoàn chỉnh : Một cái bàn .
桌
子
张
一
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?