复习第五

复习第五

University

13 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Rung chuông vàng

Rung chuông vàng

University

8 Qs

[QTEDU] HSK1 - Buổi 10:我想喝茶

[QTEDU] HSK1 - Buổi 10:我想喝茶

University

10 Qs

Bài 9 집

Bài 9 집

1st Grade - University

11 Qs

Tổ quốc

Tổ quốc

6th Grade - University

10 Qs

covid 19 (Tiếng Việt)

covid 19 (Tiếng Việt)

University

14 Qs

Ôn tập bài 16

Ôn tập bài 16

University

10 Qs

复习第四 - kewen1

复习第四 - kewen1

University

15 Qs

직업

직업

University

10 Qs

复习第五

复习第五

Assessment

Quiz

Education

University

Easy

Created by

Hồng Nhung

Used 3+ times

FREE Resource

13 questions

Show all answers

1.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 我们是同学.

Evaluate responses using AI:

OFF

2.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

Điền nghĩa và pinyin phù hợp với chữ Hán sau: 加拿大; 谁; 德国

Evaluate responses using AI:

OFF

3.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

Dịch câu dưới đây sang tiếng Việt: 你叫什么名字?

Evaluate responses using AI:

OFF

4.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

Dịch câu dưới đây sang tiếng Việt: 你是哪儿国人?

Evaluate responses using AI:

OFF

5.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

Dịch câu dưới đây sang tiếng Việt: 我是日本人

Evaluate responses using AI:

OFF

6.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

Dịch câu dưới đây sang tiếng Việt: 他是谁?

Evaluate responses using AI:

OFF

7.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

Dịch câu dưới đây sang tiếng Việt: 他是我们老师.

Evaluate responses using AI:

OFF

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?