
từ mới
Authored by Anh Bùi
World Languages
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
7 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
2 mins • 1 pt
ghép từ theo đúng nghĩa
trạm xe bus
公交站
xe bus
公共汽车
xe bus
公共交通
phương tiện giao thông
公交车
thẻ xe bus
公交卡
2.
MATCH QUESTION
2 mins • 1 pt
ghép từ theo đúng nghĩa
đến nơi
公里
hướng bắc
到达
km
机票
vùng tây bắc
北边
vé máy bay
西北部
3.
MATCH QUESTION
2 mins • 1 pt
ghép từ theo đúng nghĩa
thì ra
长城
Vạn Lý Trường Thành
同学
bạn học
原来
thẻ ngân hàng
通过
thông qua
信用卡
4.
MATCH QUESTION
2 mins • 1 pt
ghép từ theo đúng nghĩa
kết thúc
结束
thành công
饮料
nhẹ nhàng, thả lỏng
成功
đồ uống
表演
biểu diến
轻松
5.
MATCH QUESTION
2 mins • 1 pt
ghép từ
chuẩn bị
非常
hôm qua
故事
vô cùng
昨天
câu chuyện
晚上
buổi tối
准备
6.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
ghép từ
trình độ
游泳
khen ngợi
哪里
ở đâu
水平
bài văn
表扬
bơi lội
文章
7.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
ghép từ
睡觉
nhảy múa
不错
ngủ
跳舞
tiền tiêu vặt
零花钱
không tệ
丰富
phong phú
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?