
ghép từ H5 SBT B3-4
Authored by Ngân Hồ Ngọc Kim
World Languages
Professional Development

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
37 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
ghép từ với nghĩa tương ứng
sửa sang
墨尔本
Tây Ban Nha
搞
làm, khiến
装修
Melbourne, Úc
犹豫
do dự
西班牙
2.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
ghép từ với nghĩa tương ứng
tiếp xúc
弯
trí khôn
规划
câu cửa miệng
常言
quy hoạch
智慧
ngoằn ngoèo
接触
3.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
chọn từ với nghĩa tương ứng
lưng
体现
thể hiện
叙述
bận rộn
腰
cõng; vác
背
tường thuật
忙碌
4.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
ghép nghĩa với từ tương ứng
oán hận
心灵
thiếu hụt
吹
thông minh
沟通
tự kiêu
缺乏
khai thông
埋怨
5.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
ghép nghĩa với từ tương ứng
thảnh thơi
密切
xuống thấp
休闲
mật thiết
落
phân bố
组分
chất hợp thành
分布
6.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
ghép nghĩa với từ tương ứng
khác biệt
携带
mẹ chồng
随身
mang bên mình
差异
mang theo
浏览
xem lướt qua
婆婆
7.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
ghép nghĩa với từ tương ứng
kiên cường
辞职
từ chức
漏
trang mạng của Đảng
红网络
thực nghiệm
实验
chảy
强
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?