New words

New words

University

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Biện pháp ứng phó phòng chống dịch COVID-19

Biện pháp ứng phó phòng chống dịch COVID-19

KG - Professional Development

22 Qs

20/11/2021

20/11/2021

5th Grade - Professional Development

20 Qs

GIÁO DỤC SỨC KHỎE TIỂU ĐƯỜNG TUYP 1 BUỔI 2

GIÁO DỤC SỨC KHỎE TIỂU ĐƯỜNG TUYP 1 BUỔI 2

1st Grade - Professional Development

15 Qs

BT CỦNG CỐ

BT CỦNG CỐ

University

17 Qs

Kinh tế vi mô 1_chương 1

Kinh tế vi mô 1_chương 1

University

15 Qs

QUẠC QUẠC BUỒN NGỦ QUÓ À

QUẠC QUẠC BUỒN NGỦ QUÓ À

University

15 Qs

NLKT 2

NLKT 2

University

20 Qs

Tích lũy tư bản

Tích lũy tư bản

University

15 Qs

New words

New words

Assessment

Quiz

Education

University

Hard

Created by

Nguyễn Chi

Used 2+ times

FREE Resource

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

1 ngày

이일

하루

하흘

이틀

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

20 sec • 1 pt

Vội, gấp

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

20 sec • 1 pt

병원에 급한 일이 ... 같이 영화도 못 봐.

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

20 sec • 1 pt

스승의 날에 나는 우리 영어 선생님을 다시 ... 싶어요.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

섭섭하다

Buồn, tiếc nuối

Vững chắc

Buồn chán

Mát mẻ

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

갑자기

Vội vàng

Đột nhiên

Nảy sinh

Đẹp trai

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

20 sec • 1 pt

Đồng nghĩa với: 일곱 날.

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?