Search Header Logo

Từ Vựng Tiếng Trung LS3

Authored by Quang Tạ

World Languages

1st - 5th Grade

Used 6+ times

Từ Vựng Tiếng Trung LS3
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

26 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Nhận biết từ tiếng Trung sau đây?

Anh, chị, bạn…
Tốt, đẹp
To lớn
Không

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Nhận biết từ tiếng Trung sau đây?

Năm
Tám
Nữ
Tốt, đẹp

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Nhận biết từ tiếng Trung sau đây?

Trắng
Miệng
Một
Con ngựa

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Nhận biết từ tiếng Trung sau đây?

Tiếng Nhật
Học
Gặp, thấy
Rút, cử, nhấc

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Nhận biết từ tiếng Trung sau đây?

Tiếng Nhật
Tiếng Pháp
Tiếng Anh
Tiếng Hàn

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Nhận biết từ tiếng Trung sau đây?

Đi, đến
Ngày mai
Tiếng Ả Rập
Ngân hàng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Nhận biết từ tiếng Trung sau đây?

Tiếng Nga
Tiếng Đức
Tiếng Anh
Tiếng Tây Ban Nha

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?