Search Header Logo

U10 SPACE TRAVEL

Authored by G3-5 2

English

KG

Used 2+ times

U10 SPACE TRAVEL
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

25 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

astronaut - n.

phi hành gia
vũ trụ
trang phục du hành vũ trụ
kính thiên văn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

astronomy - n.

thiên văn học
phi hành gia
vũ trụ
trang phục du hành vũ trụ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

attach - v.

buộc, gài
thiên văn học
phi hành gia
vũ trụ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

float - v.

trôi (trong không gian)
buộc, gài
thiên văn học
phi hành gia

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

habitable - adj.

có đủ điều kiện cho sự sống
trôi (trong không gian)
buộc, gài
thiên văn học

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

international Space Station (ISS) - n.

trạm vũ trụ quốc tế ISS
có đủ điều kiện cho sự sống
trôi (trong không gian)
buộc, gài

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

galaxy - n.

thiên hà
trạm vũ trụ quốc tế ISS
có đủ điều kiện cho sự sống
trôi (trong không gian)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?