
复习专业词语1
Authored by Hồng Nhung
World Languages
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
điền phiên âm phù hợp với từ mạng nghĩa là: Gió biển
2.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
điền phiên âm phù hợp với từ mạng nghĩa là: gió núi
3.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
điền phiên âm phù hợp với từ mạng nghĩa là: bulông (móng)
4.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
điền phiên âm phù hợp với từ mạng nghĩa là: hệ thống điều chỉnh góc cánh
5.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
điền phiên âm phù hợp với từ mạng nghĩa là: Hub
6.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
điền phiên âm phù hợp với từ mạng nghĩa là: tủ naccelle
7.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
điền phiên âm phù hợp với từ mạng nghĩa là: thiết bị đo vận tốc gió
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?