
WORKSHOP TEST
Quiz
•
World Languages
•
1st Grade
•
Practice Problem
•
Medium
Thư Đỗ Quỳnh
Used 14+ times
FREE Resource
Enhance your content in a minute
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
1.面接時に応募者の言葉遣いや振る舞いが採用担当者の選考決定に影響をしますか?
Trong quá trình phỏng vấn, từ ngữ và cách ứng xử của ứng viên có ảnh hưởng đến quyết định tuyển chọn của nhà tuyển dụng?
はい
いいえ
Answer explanation
面接時に応募者の言葉遣いや振る舞いが採用担当者の選考決定に影響をしますか?
Trong quá trình phỏng vấn, từ ngữ và cách ứng xử của ứng viên có ảnh hưởng đến quyết định tuyển chọn của nhà tuyển dụng?
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
2. 日本企業での面接前に心の準備は重要ですか?
Sự chuẩn bị tâm lý trước khi phỏng vấn tại doanh nghiệp Nhật Bản có quan trọng không?
はい
いいえ
Answer explanation
日本企業での面接前に心の準備は重要ですか?
Sự chuẩn bị tâm lý trước khi phỏng vấn tại doanh nghiệp Nhật Bản có quan trọng không?
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
3. 面接について、正しいものを答えて下さい。
Chọn câu đúng khi đi phỏng vấn tại doanh nghiệp.
A. よく身だしなみを準備して、5-10分前までには面接場所につくようにする
B. 書類を持って行かない
C. 面接中は携帯の電源を切らない
D. 遅刻する
Answer explanation
面接について、正しいものを答えて下さい。
Chọn câu đúng khi đi phỏng vấn tại doanh nghiệp.
A. よく身だしなみを準備して、5-10分前までには面接場所につくようにする
Trang phục ngăn nắp, chỉnh tề, đi đến trước nơi phỏng vấn 5-10 phút.
B. 書類を持って行かない
Không mang theo CV, giấy tờ tùy thân khi đến nơi phỏng vấn.
C. 面接中は携帯の電源を切らない
Không tắt điện thoại trong buổi phỏng vấn.
D. 遅刻する
Đến muộn so với giờ hẹn phỏng vấn.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
4. 面接に合格するためには、どんなスキルが必要ですか?
Những kỹ năng cần thiết nào mà các ứng viên cần trang bị để thành công trong một buổi phỏng vấn tại doanh nghiệp Nhật?
A. 落胆した表情で不安を表現すること
B. 明るい笑顔で、端的かつ具体的に話すこと
C. 以前勤めていた会社の悪口を言うこと
D. 自分の優れた特徴を誇張すること
Answer explanation
面接に合格するためには、どんなスキルが必要ですか?
Những kỹ năng cần thiết nào mà các ứng viên cần trang bị để thành công trong một buổi phỏng vấn tại doanh nghiệp Nhật?
A. 落胆した表情で不安を表現すること
Mặt ủ rũ, thể hiện sự lo lắng.
B. 明るい笑顔で、端的かつ具体的に話すこと
Trả lời rõ ràng, đầy tự tin.
C. 以前勤めていた会社の悪口を言うこと
Nói xấu công ty cũ.
D. 自分の優れた特徴を誇張すること
Khoe khoang nhiều ưu điểm của mình.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
5. 社会人としての心がけについて、正しいものを答えて下さい。
Hãy chọn câu đúng trong các câu sau đây về đạo đức xã hội.
5. 社会人としての心がけについて、正しいものを答えて下さい。
Hãy chọn câu đúng trong các câu sau đây về đạo đức xã hội.
A. 日本の社会では、たとえ1分でも遅れれば、遅刻になる
B. 「時間を守る」ということと、「約束を守る」ということは、日本で仕事をする上でとても大切なことだ
C. 約束が守れそうにない場合は、病気になったと言えば良い
D. AとBは正しいものである
Answer explanation
社会人としての心がけについて、正しいものを答えて下さい。
Hãy chọn câu đúng trong các câu sau đây về đạo đức xã hội.
A. 日本の社会では、たとえ1分でも遅れれば、遅刻になる
Trong xã hội Nhật Bản, chỉ cần trễ 1 phút cũng tính là trễ.
B. 「時間を守る」ということと、「約束を守る」ということは、日本で仕事をする上でとても大切なことだ
“Tuân thủ thời gian”, “Giữ lời hứa” là những điều vô cùng quan trọng khi làm việc tại Nhật Bản.
C. 約束が守れそうにない場合は、病気になったと言えば良い
Trường hợp không giữ được lời hứa, bạn nên nói là mình bị bệnh
D. AとBは正しいものである
Cả A và B đều đúng.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
6. 日本企業でよく使われるあいさつは何ですか?間違えた文章を選んでください。
Lời chào hỏi thông thường nào được sử dụng tại các doanh nghiệp Nhật Bản? Hãy chọn câu sai.
A. お疲れさまです
B. いい天気ですね
C. おはようございます
D. お先に失礼いたします
Answer explanation
日本企業でよく使われるあいさつは何ですか?間違えた文章を選んでください。
Lời chào hỏi thông thường nào được sử dụng tại các doanh nghiệp Nhật Bản? Hãy chọn câu sai.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
7. 日本のビジネスコミュニケーションにおいて避けるべき行動はどれですか?
Những sai lầm chào hỏi phổ biến nào cần tránh khi giao tiếp với doanh nghiệp Nhật Bản? Hãy chọn câu đúng.
目上の人に挨拶をしないこと
相手が話しているときに話を中断すること
相手が話しているときは常に耳を傾けること
AとB
Answer explanation
日本のビジネスコミュニケーションにおいて避けるべき行動はどれですか?
Những sai lầm chào hỏi phổ biến nào cần tránh khi giao tiếp với doanh nghiệp Nhật Bản? Hãy chọn câu đúng.
A. 目上の人に挨拶をしないこと
Khi gặp cấp trên không chào hỏi
B. 相手が話しているときに話を中断すること
Cắt ngang khi đối phương đang nói chuyện
C. 相手が話しているときは常に耳を傾けること
Luôn lắng nghe khi đối phương đang nói chuyện
D. AとB
Cả A và B
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
15 questions
第2課の言葉
Quiz
•
KG - University
20 questions
Japanese verbs
Quiz
•
KG - University
18 questions
日本のお正月(おしょうがつ)
Quiz
•
KG - University
10 questions
kikitori 1 new(自宅勉強)
Quiz
•
1st Grade - Professio...
12 questions
高校Approach(歴史的仮名遣い)
Quiz
•
1st Grade
20 questions
Basic Kanji 1 HW
Quiz
•
1st Grade
11 questions
คำทักทายในภาษาญี่ปุ่น
Quiz
•
KG - University
20 questions
あいさつ
Quiz
•
1st - 3rd Grade
Popular Resources on Wayground
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
15 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
4th Grade
20 questions
Figurative Language Review
Quiz
•
6th Grade
