
Huong_TỪ VỰNG MINNA BÀI 3+4
Authored by N5K05 Team sp Nguyễn Tuyết
Others
KG
Used 20+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
45 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 10 pts
Ý nghĩa của từ vựng này là gì?
教室(きょうしつ)
phòng họp
căn phòng
cầu thang
phòng học
2.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
20 sec • 1 pt
「quầy lễ tân」tiếng Nhật là?
(a)
3.
MATCH QUESTION
45 sec • 20 pts
ghép những từ vựng và ý nghĩa phù hợp với nhau tạo thành một cặp hoàn chỉnh
thang cuốn
ここ
chỗ này, đây
いくら
phòng họp
エスカレーター
điện thoại
でんわ
bao nhiêu tiền
かいぎしつ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 10 pts
từ vựng này có nghĩa là gì
自動販売機( じどうはんばいき)
phòng họp
văn phòng
máy bán hàng tự động
ở phía đằng kia
5.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
20 sec • 20 pts
「văn phòng」 tiếng Nhật là?
(a)
6.
MATCH QUESTION
45 sec • 20 pts
ghép các từ vựng và ý nghĩa cho phù hợp
thang máy
エレベーター
hành lang, đại sảnh
ジャカルタ
rượu vang
エスカレーター
thang cuốn
ロビー
Jakarta
ワイン
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 10 pts
売り場(うりば)
nghĩa là gì?
cầu thang
nhà ăn
phía đằng kia
quầy bán....
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?