
(TH2B - NYS) Ôn tập kiểm tra cuối kì
Authored by Cộng đồng Quizizz Việt Nam
English
1st Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
34 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Thể hiện mức độ, phương thức của hành động, trạng thái ở vế sau.
=> Tạm dịch: một cách ...
A-게
N-만에
V/A-네요
N-밖에
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Thể hiện sự biến đổi của trạng thái.
=> Tạm dịch: " càng ngày càng...", " trở nên ... hơn".
A-아/어지다
V-는 중이다
V-아/어 보다
V-았/었/였다가
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Diễn tả việc đã làm gì đó được bao lâu rồi.
=> Tạm dịch: ... được bao lâu
V-(으)면 안 되다
V-(으)ㄴ 지 (얼마나) 되다
N-(으)로 해서
V-(으)ㄴ 적이 있다/없다
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Biểu hiện ý định của chủ thể hành động.
=> Tạm dịch: ... để ...
V-(으)려면
V/A-았/었으면 좋겠다
N-(으)로 해서
V-(으)려고
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Thể hiện sự cảm thán hay ngạc nhiên của người nói khi biết một sự việc hoàn toàn mới.
=> Tạm dịch: thật là, hoá ra là (cảm thán)
A-아/어지다
V-는 중이다
V/A-거나
V/A-네요
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
=> Tạm dịch: sẽ, chắc sẽ ...
V/A-거나
V-는 동안
N-만에
V-겠다
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Biểu hiện thời điểm xảy ra một sự việc nào đó hoặc thời điểm tiếp tục một trạng thái nào đó.
=> Tạm dịch: khi...
V/A-(으)ㄹ 거예요
V/A-기 때문에, N 때문에
V-아/어도 되다
V/A-(으)ㄹ 때
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?