
어휘 (13/7)
Authored by Thu Hai
English
7th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
35 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
초대하다
mời
quên
hy vọng
dự định
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
잔치
bữa tiệc
hoa tai
cà vạt
thương mại
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
한 살을 ____: thêm 1 tuổi
마시다
먹다
드리다
많다
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
지갑
cái ví
mỹ phẩm
hoa tai
dây chuyền
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
화장품
mỹ phẩm
dây chuyền
cái ví
khăn tay
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
손수건
khăn tay
dây chuyền
nhẫn vàng
cà vạt
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
넥타이
khăn tay
cà vạt
dây chuyền
nhẫn vàng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?