
PHRASAL VERBS
Authored by Student 'Milla
English
University
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
56 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm nghĩa cho từ
" look for"
tìm kiếm
chăm sóc
cẩn thận
nhìn vào
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm nghĩa cho từ
" look at"
tìm kiếm
chăm sóc
cẩn thận
nhìn vào
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm nghĩa cho từ
" put on"
chạy đi
đi ra
cẩn thận
mặc vào
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm nghĩa cho từ
" run away"
chạy đi, rời đi
đi ra
cẩn thận
mặc vào
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm nghĩa cho từ
"pick sb up"
đưa ai đi
nhặt lên
nhặt cái gì lên
đón ai đó
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm nghĩa cho từ
"pick up"
đưa ai đi
nhặt lên
nhặt cái gì lên
đón ai đó
7.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
"TẮT" là gì?
có 2 từ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?