
ANH12 UNIT1 VOCABULARY
Authored by Bảo Mạc
English
11th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
28 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
biologist
nhà sử học
nhà sinh vật học
nhà toán học
nhà thiên văn học
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
caring
quan tâm
cẩn thận
tốt bụng
đẹp
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
close-knit (adj)
có quan hệ khăng khít
ở gần nhau
đáng quan tâm
có quan hệ máu mủ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
household chore (n)
việc nhà
việc học
việc làm
việc sửa chữa
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
join hands (v)
chung tay cùng nhau
nối tay
kết hợp
cùng nhau tham gia
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
leftovers (n)
thức ăn thừa
thức ăn
thức ăn mới nấu
thức ăn không tốt
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
secure (adj)
an toàn
nguy hiểm
đáng tin cậy
uy tín
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?