
Huong_từ vựng minna bài 10
Authored by N5K05 Team sp Nguyễn Tuyết
Others
KG
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
18 questions
Show all answers
1.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
"Có, ở (tồn tại, dùng cho đồ vật)" Viết bằng hiragana là gì ???
(a)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Nhiều, đa dạng"
うるうる「な」
いるいる「な」
うろうろ「な」
いろいろ「な」
3.
MATCH QUESTION
1 min • 4 pts
Nối các cặp từ trái nghĩa tương ứng。
ひだり
みぎ
そと
なか
した
まえ
うしろ
うえ
4.
REORDER QUESTION
45 sec • 4 pts
Sắp xếp lại các từ sau theo nghĩa: "cậu con trai, cô con gái, người đàn ông, người đàn bà."
おんなのこ
おとこのひと
おとこのこ
おんなのひと
5.
LABELLING QUESTION
45 sec • 5 pts
Hãy ghép từ đúng với tranh tương ứng.!!!
6.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
"Có, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật)" Viết bằng hiragana là gì ???
(a)
7.
AUDIO RESPONSE QUESTION
2 mins • 1 pt
"Công tắc" tiếng nhật đọc là gì ???
30 sec audio
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?