Search Header Logo

CỤM TỪ VỰNG UNIT 10 - ANH 10 T-CLASS

Authored by G3-5 2

English

11th Grade

Used 1+ times

CỤM TỪ VỰNG UNIT 10 - ANH 10 T-CLASS
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

42 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

A game of chess/ tennis/ baseball

Một ván cờ/ tennis/ bóng chày
Có xu hướng làm gì
Thay phiên nhau
Nhổ, đổ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Ask sb out

Mời ai đó đi ăn/ xem phim để hẹn hò
Một ván cờ/ tennis/ bóng chày
Có xu hướng làm gì
Thay phiên nhau

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Be afraid of st/ doing st

Sợ cái gì/ sợ làm gì
Mời ai đó đi ăn/ xem phim để hẹn hò
Một ván cờ/ tennis/ bóng chày
Có xu hướng làm gì

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Be popular with sb/ st

Phổ biến với ai/ cái gì
Sợ cái gì/ sợ làm gì
Mời ai đó đi ăn/ xem phim để hẹn hò
Một ván cờ/ tennis/ bóng chày

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Be responsible for st/ doing st

Chịu trách nhiệm làm gì
Phổ biến với ai/ cái gì
Sợ cái gì/ sợ làm gì
Mời ai đó đi ăn/ xem phim để hẹn hò

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Breadwinner

Trụ cột gia đình
Chịu trách nhiệm làm gì
Phổ biến với ai/ cái gì
Sợ cái gì/ sợ làm gì

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Care about

Quan tâm
Trụ cột gia đình
Chịu trách nhiệm làm gì
Phổ biến với ai/ cái gì

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?